754 chủ điểm từ N5 đến N1, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
67 chủ điểm · Hòa hợp / biến hình từ
N/V-stem + ながらに/ながらの
Vẫn giữ nguyên…, ngay từ…: ~ながらに / ~ながらの
“被害者の母親は、涙ながらに事件当時の様子を語った。”
Mẹ của nạn nhân vừa khóc vừa kể lại tình cảnh lúc xảy ra vụ việc.
N(の)/Vる/Vた + ごとき/ごとく/ごとし
Như…, giống như…: ~ごとき / ~ごとく / ~ごとし
“あの日から、月日は流れる水のごとく過ぎていった。”
Từ ngày ấy, năm tháng trôi qua như dòng nước chảy.
Vない + ざる + N
Không… (bổ nghĩa cổ): ~ざる
“新たに発見された資料によって、歴史の知られざる真実が明らかになった。”
Nhờ các tư liệu mới được phát hiện, sự thật lịch sử chưa từng được biết đến đã được làm sáng tỏ.
ご/お + N + のほど
(Kính xin) … : ご~のほど
“ご不便をおかけしますが、ご理解のほどよろしくお願いいたします。”
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện, kính mong quý khách thông cảm.
N + ずく/ずくで
Bằng (sức, tiền…) / hoàn toàn vì…: ~ずく / ~ずくで
“犯人は、嫌がる店員から力ずくで金を奪った。”
Tên tội phạm đã dùng vũ lực cướp tiền từ nhân viên cửa hàng.
N + を賜る
Được ban, nhận (khiêm nhường): ~を賜る
“在職中は格別のご指導を賜り、心より御礼申し上げます。”
Xin chân thành cảm ơn sự chỉ dẫn đặc biệt mà tôi được nhận trong thời gian công tác.
N + にあずかる
Được (ân huệ, mời…): ~にあずかる
“本日はお招きにあずかり、誠にありがとうございます。”
Hôm nay được quý vị mời đến, tôi xin chân thành cảm ơn.