Mấy giờ rồi? (Hỏi thời gian hiện tại).
Định nghĩa (tiếng Anh): ask for the current time
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hỏi về thời gian hiện tại.What time is it?
A question used to ask for the current time.
What time is it now? It's 3:45 PM.
Bây giờ là mấy giờ? 3 giờ 45 chiều.
Do you know what time it is? I'm late for my meeting!
Bạn có biết mấy giờ rồi không? Tôi trễ cuộc họp mất rồi!
What time is it?
Câu hỏi đầy đủ, thông dụng nhất.
What's the time?
Dạng rút gọn, cũng phổ biến.
What time is it now?
Thêm 'now' để nhấn mạnh thời điểm hiện tại.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để hỏi giờ. Có thể rút gọn thành 'What's the time?' hoặc 'Got the time?' (thân mật). Tránh dùng trong văn viết trang trọng.
Ghi nhớ 'What time is it?' là câu hỏi cổ điển về thời gian, giống như 'Bây giờ là mấy giờ?' trong tiếng Việt. 'It' ở đây chỉ thời gian (it = the time).
what time is it ↔ What time is it by you?
Câu hỏi này dùng để hỏi giờ ở múi giờ của người khác (vd: khi nói chuyện điện thoại quốc tế).
❌ What time is now?
✓ What time is it now?
Thiếu chủ ngữ 'it' (chỉ thời gian). Không thể bỏ 'it' trong câu hỏi này.
❌ What time it is?
✓ What time is it?
Sai trật tự câu hỏi: trợ động từ 'is' phải đứng trước chủ ngữ 'it'.
Có, có thể nói 'What's the time?' hoặc thậm chí 'Got the time?' (thân mật).
Không khác nhau về nghĩa. 'What's the time?' là dạng rút gọn phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Không nên. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'Could you please tell me the current time?'.