学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Take off là gì?

take sth off/teɪk ɔːf/(verb)

cởi (quần áo), tháo (mũ, kính, v.v.) ra khỏi người

Định nghĩa (tiếng Anh): to remove clothing from your body

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 17Mua Quần Áo Cho Công Việc Mới - Nói Mong Muốn Với Want To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take off"

  1. 1. cởi/tháo đồ khỏi ngườitake + sth + off

    to remove clothing or accessories from your body

    • Take off your shoes before entering the house.

      Cởi giày ra trước khi vào nhà.

    • He took off his tie after work.

      Anh ấy tháo cà vạt sau giờ làm.

  2. 2. tắt (đèn, máy móc, v.v.)take + sth + off

    to turn off or deactivate something

    • Please take the TV off; I'm trying to sleep.

      Làm ơn tắt TV đi; tôi đang cố ngủ.

    • She took the alarm off so it wouldn't ring.

      Cô ấy tắt chuông báo thức để nó không kêu.

  3. 3. cất cánh (máy bay)take off

    to leave the ground and begin to fly

    • The plane will take off in 10 minutes.

      Máy bay sẽ cất cánh sau 10 phút.

    • We took off from Hanoi at 8 AM.

      Chúng tôi cất cánh từ Hà Nội lúc 8 giờ sáng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take + Noun Phrase + off

    Tân ngữ là danh từ/chỉ định từ hoặc đại từ (it, them) phải đứng GIỮA 'take' và 'off' nếu là đại từ.

  • take off + Noun Phrase

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Với nghĩa 'cất cánh', không có tân ngữ (intransitive). Chia động từ theo thì (takes off, took off, taking off).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'take' (lấy) đồ ra khỏi ('off') cơ thể. 'Off' gợi ý sự tách rời (quần áo rời khỏi người, máy bay rời khỏi mặt đất).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take off ↔ take off (time)

    'take off' + thời gian = nghỉ phép (vd: take a day off). Không liên quan đến quần áo hoặc máy bay.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Take off it your hat.

    ✓ Take it off.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng GIỮA 'take' và 'off'. Không bao giờ đặt đại từ sau 'off'.

  • ❌ The plane took off the ground at 9 AM.

    ✓ The plane took off at 9 AM.

    Với nghĩa 'cất cánh', 'take off' là nội động từ (không có tân ngữ). Không thêm 'the ground'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • remove — trang trọng hơn, dùng cho tất cả trường hợp (quần áo, thiết bị), nhưng không dùng cho máy bay.
  • turn off — chỉ dùng cho thiết bị, không dùng cho quần áo.

↔️ Từ trái nghĩa

  • put on — mặc/đeo đồ lên người hoặc bật thiết bị.

🔗 Cụm hay đi kèm

take off your clothestake off your shoestake off worktake off from the airport

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cởi áo khoác ra.
  2. Cậu có thể tháo kính cho tôi được không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take off" đi với giới từ gì?

"take off" không cần giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'take + sth + off' hoặc 'take off + sth' (ít phổ biến hơn).

›"take off" khác "remove" thế nào?

"take off" thường dùng cho quần áo, phụ kiện hoặc máy bay; "remove" trang trọng hơn và dùng rộng rãi hơn (cả đồ vật lẫn khái niệm).

›"take off" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Ít trang trọng. Trong văn viết, dùng "remove" (quần áo) hoặc "depart" (máy bay) thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

turn sth off

tắt (thiết bị, đèn, máy móc)

put sth on

mặc (quần áo), đeo (mũ, kính, v.v.) lên người

#Clothes colours