学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Get cold là gì?

get cold/ɡɛt koʊld/(verb)

trở nên lạnh

Định nghĩa (tiếng Anh): to become cold

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 30Thời Tiết Ở Thành Phố Mới - Nói Sở Thích Theo Mùa Với Enjoy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get cold"

  1. 1. trở nên lạnh (thời tiết, đồ vật)get cold

    to become cold (weather, objects)

    • It gets cold in winter.

      Trời trở lạnh vào mùa đông.

    • The soup will get cold if you don’t eat it now.

      Món canh sẽ nguội đi nếu bạn không ăn ngay bây giờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get cold

    Chủ ngữ (thời tiết/đồ vật) + get cold

  • S + get cold + (time/condition)

    Thêm thời gian/điều kiện nếu cần

Lưu ý khi dùng

Dùng cho sự thay đổi trạng thái sang lạnh. Không dùng cho con người (dùng 'feel cold' thay thế). Chia động từ 'get' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cốc nước nóng để lâu sẽ 'get cold' (trở nên lạnh) — 'get' là sự thay đổi trạng thái.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get cold ↔ feel cold

    'feel cold' là cảm nhận lạnh (con người), 'get cold' là trạng thái thay đổi sang lạnh (đồ vật/thời tiết)

Lỗi thường gặp

  • ❌ I get cold when the AC is on.

    ✓ I feel cold when the AC is on.

    Dùng 'feel cold' cho cảm giác của con người, không dùng 'get cold'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • grow cold — ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết
  • become cold — nghĩa tương đương, trang trọng hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • get warm — trở nên ấm áp

🔗 Cụm hay đi kèm

the room gets coldit gets cold at nightthe food gets coldget cold quickly

✍️ Luyện dịch câu

  1. Trời bắt đầu lạnh rồi, nhớ mặc áo ấm nhé.
  2. Tôi sợ là bánh này sẽ nguội mất.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get cold" có nghĩa là gì?

"Get cold" có nghĩa là trở nên lạnh, thường dùng cho thời tiết hoặc đồ vật, chứ không phải con người.

›"get cold" đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ. Cấu trúc đơn giản là chủ ngữ + get cold.

›"get cold" khác "feel cold" thế nào?

"Get cold" là sự thay đổi trạng thái (trở nên lạnh), "feel cold" là cảm nhận lạnh (dùng cho con người).

#Weather seasons