学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Get angry là gì?

get angry/ɡɛt ˈæŋɡri/(phrase)

Nổi giận

Định nghĩa (tiếng Anh): to start feeling anger

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 50Lo Lắng Trước Buổi Thuyết Trình - Nói Cảm Xúc Và Xin Lời Khuyên Với Should
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get angry"

  1. 1. Bắt đầu cảm thấy tức giậnget angry

    to start feeling anger

    • He gets angry when someone lies to him.

      Anh ấy nổi giận khi ai đó nói dối mình.

    • She got angry at the news.

      Cô ấy đã nổi giận khi nghe tin đó.

  2. 2. Trở nên tức giận về điều gìget angry + at/with + sb/sth

    to become angry about something

    • Don’t get angry with me!

      Đừng giận tôi!

    • He got angry at the delay.

      Anh ấy tức giận vì sự trì hoãn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get angry

    Dùng độc lập để diễn tả trạng thái tức giận

  • get angry + at/with + sb/sth

    Dùng 'at' cho sự việc, 'with' cho người

Lưu ý khi dùng

Cụm từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chia 'get' theo thì (get/gets/got/has got...). Thường đi kèm với 'at' (sự việc) hoặc 'with' (người).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'get' (đạt được) trạng thái 'angry' (tức giận) — như bạn 'nhận' được cảm xúc giận dữ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get angry ↔ be angry

    'be angry' diễn tả trạng thái đang tức giận, còn 'get angry' nhấn mạnh sự bắt đầu của cảm xúc

Lỗi thường gặp

  • ❌ He gets angry on his brother.

    ✓ He gets angry with his brother.

    Dùng 'with' chứ không phải 'on' khi tức giận với người.

  • ❌ She get angry yesterday.

    ✓ She got angry yesterday.

    Quá khứ của 'get' là 'got', không phải 'get'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • become angry — Trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • get mad — Thân mật hơn, phổ biến ở Mỹ

↔️ Từ trái nghĩa

  • calm down — Trở nên bình tĩnh, trái nghĩa với nổi giận

🔗 Cụm hay đi kèm

get angry quicklyget angry easilyget angry at the situation

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy dễ nổi giận lắm.
  2. Đừng làm cô ấy nổi giận.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get angry là gì?

Là bắt đầu cảm thấy tức giận, thường do một sự việc hoặc ai đó gây ra.

›get angry đi với giới từ gì?

Thường đi với 'at' (sự việc) hoặc 'with' (người). Ví dụ: get angry at the delay, get angry with him.

›get angry khác be angry thế nào?

'get angry' nhấn mạnh sự bắt đầu của cảm xúc, còn 'be angry' miêu tả trạng thái đang tức giận.

#Feelings personality