Lần Đầu Học Tango Ngoài Trời Buổi Tối - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That
Theo đồng nghiệp đến một buổi học tango ngoài trời ở quảng trường, miêu tả không gian, người hướng dẫn và các điệu bước, đồng thời nhấn mạnh cách một hành động diễn ra kèm hệ quả bằng "S + V + so + adv + that + S + V". Ví dụ: "She moves so smoothly that she seems to float."
- Miêu tả không gian, con người và chuyển động với các từ partially, patch, peculiar, portray, precision, predominantly, prestigious, prominent, pronounced, protective.
- Dùng "S + V + so + adv + that + S + V" để nhấn mạnh cách thức của hành động và hệ quả, phân biệt với so + adj và dạng đảo ngữ trang trọng.
- Dùng tự nhiên one's nearest and dearest và pair off (with sb) khi nói về người thân và việc ghép cặp.
Từ vựng & Ngữ pháp
- partially/ˈpɑrʃəli/adv
một phần, không hoàn toàn
“The square was only partially lit, so we stayed near the lamps.”
Quảng trường chỉ được chiếu sáng một phần, nên chúng tôi đứng gần mấy ngọn đèn.
- patch/pætʃ/n
khoảng, mảng nhỏ (đất, bề mặt); miếng vá
“We found a patch of grass in the shade and sat down for lunch.”
Chúng tôi tìm được một khoảng cỏ trong bóng râm và ngồi xuống ăn trưa.
- peculiar/pɪˈkjuːliər/adj
kỳ lạ, khác thường
“There was a peculiar smell in the meeting room this morning.”
Sáng nay phòng họp có một mùi rất lạ.
- portray/pɔːrˈtreɪ/v
miêu tả, khắc hoạ (ai/cái gì theo một cách nhất định)
“The documentary portrays the city as a place that never sleeps.”
Bộ phim tài liệu khắc hoạ thành phố như một nơi không bao giờ ngủ.
- precision/prɪˈsɪʒən/n
sự chính xác, độ chuẩn xác
“The pianist plays with remarkable precision.”
Nghệ sĩ piano chơi với độ chính xác đáng nể.
- predominantly/prɪˈdɑmɪnəntli/adv
chủ yếu, phần lớn
“Our customers are predominantly small businesses.”
Khách hàng của chúng tôi chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ.
- prestigious/prɛˈstɪdʒəs/adj
danh giá, có uy tín
“She graduated from a prestigious music academy.”
Cô ấy tốt nghiệp một học viện âm nhạc danh giá.
- prominent/ˈprɑːmɪnənt/adj
có tiếng, nổi bật; dễ thấy
“He's a prominent figure in the city's arts scene.”
Ông ấy là một gương mặt có tiếng trong giới nghệ thuật của thành phố.
- pronounced/prəˈnaʊnst/adj
rõ rệt, rõ nét
“There's a pronounced difference between the two versions.”
Hai phiên bản có sự khác biệt rõ rệt.
- protective/prəˈtɛktɪv/adj
muốn che chở, bảo vệ; có tác dụng bảo vệ
“She's very protective of her team when deadlines get tight.”
Cô ấy rất bảo vệ nhóm mình mỗi khi hạn chót gấp rút.
những người thân yêu nhất (thường là gia đình và bạn rất thân)
“I'm spending the holidays at home with my nearest and dearest.”
Tôi sẽ nghỉ lễ ở nhà cùng những người thân yêu nhất.
ghép thành từng cặp (với ai) để cùng làm, cùng nhảy hoặc hẹn hò
“For the next exercise, please pair off with someone from another team.”
Ở bài tập tiếp theo, mời mọi người ghép cặp với một người ở nhóm khác.
Luyện nghe
Bài 1/1One Song at a Time
Một quảng trường cổ ở Barcelona, tối thứ Năm. Lớp tango ngoài trời sắp bắt đầu, Kazimiera đón Isidore vừa tới.
Kazimiera (chuyên viên logistics, học tango đã hai năm) · Isidore (kiến trúc sư, lần đầu học tango)
1. What kind of crowd did Isidore expect?
Isidore đã nghĩ đám đông sẽ là những ai?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Bài tiếp theo đang được biên soạn
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
