C1 · Bài 60 · Lần Đầu Học Tango Ngoài Trời Buổi Tối - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • partially/ˈpɑrʃəli/adv

    một phần, không hoàn toàn

    “The square was only partially lit, so we stayed near the lamps.”

    Quảng trường chỉ được chiếu sáng một phần, nên chúng tôi đứng gần mấy ngọn đèn.

  • patch/pætʃ/n

    khoảng, mảng nhỏ (đất, bề mặt); miếng vá

    “We found a patch of grass in the shade and sat down for lunch.”

    Chúng tôi tìm được một khoảng cỏ trong bóng râm và ngồi xuống ăn trưa.

  • peculiar/pɪˈkjuːliər/adj

    kỳ lạ, khác thường

    “There was a peculiar smell in the meeting room this morning.”

    Sáng nay phòng họp có một mùi rất lạ.

  • portray/pɔːrˈtreɪ/v

    miêu tả, khắc hoạ (ai/cái gì theo một cách nhất định)

    “The documentary portrays the city as a place that never sleeps.”

    Bộ phim tài liệu khắc hoạ thành phố như một nơi không bao giờ ngủ.

  • precision/prɪˈsɪʒən/n

    sự chính xác, độ chuẩn xác

    “The pianist plays with remarkable precision.”

    Nghệ sĩ piano chơi với độ chính xác đáng nể.

  • predominantly/prɪˈdɑmɪnəntli/adv

    chủ yếu, phần lớn

    “Our customers are predominantly small businesses.”

    Khách hàng của chúng tôi chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ.

  • prestigious/prɛˈstɪdʒəs/adj

    danh giá, có uy tín

    “She graduated from a prestigious music academy.”

    Cô ấy tốt nghiệp một học viện âm nhạc danh giá.

  • prominent/ˈprɑːmɪnənt/adj

    có tiếng, nổi bật; dễ thấy

    “He's a prominent figure in the city's arts scene.”

    Ông ấy là một gương mặt có tiếng trong giới nghệ thuật của thành phố.

  • pronounced/prəˈnaʊnst/adj

    rõ rệt, rõ nét

    “There's a pronounced difference between the two versions.”

    Hai phiên bản có sự khác biệt rõ rệt.

  • protective/prəˈtɛktɪv/adj

    muốn che chở, bảo vệ; có tác dụng bảo vệ

    “She's very protective of her team when deadlines get tight.”

    Cô ấy rất bảo vệ nhóm mình mỗi khi hạn chót gấp rút.

  • one’s nearest and dearest/wʌnz ˈnɪrəst ənd ˈdɪrəst/phrase

    những người thân yêu nhất (thường là gia đình và bạn rất thân)

    “I'm spending the holidays at home with my nearest and dearest.”

    Tôi sẽ nghỉ lễ ở nhà cùng những người thân yêu nhất.

  • pair off (with sb)/pɛr ɔf (wɪð ˈsʌmˌbɑdi)/phrase

    ghép thành từng cặp (với ai) để cùng làm, cùng nhảy hoặc hẹn hò

    “For the next exercise, please pair off with someone from another team.”

    Ở bài tập tiếp theo, mời mọi người ghép cặp với một người ở nhóm khác.