C1 · Bài 56 · Khoe Chiếc Xe Cổ Tự Phục Chế - Kể Chuyện Suýt Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • intact/ɪnˈtækt/adj

    nguyên vẹn, không bị hư hại

    “Surprisingly, the original engine was still intact after fifty years.”

    Thật bất ngờ, động cơ nguyên bản vẫn còn nguyên vẹn sau năm mươi năm.

  • integral/ˈɪntɪɡrəl/adj

    không thể thiếu, là một phần thiết yếu

    “Regular feedback is integral to how our team works.”

    Góp ý thường xuyên là phần không thể thiếu trong cách nhóm chúng tôi làm việc.

  • intensify/ɪnˈtɛnsəfaɪ/v

    tăng lên, trở nên mạnh hơn, dữ dội hơn

    “Rust tends to intensify if a car spends the winter outdoors.”

    Gỉ sét thường nặng thêm nếu xe phải để ngoài trời suốt mùa đông.

  • intensity/ɪnˈtɛnsəti/n

    cường độ, sự dồn dập, mức độ tập trung cao

    “She works with such intensity that the hours seem to fly by.”

    Cô ấy làm việc dồn dập, tập trung đến mức thời gian như trôi vèo.

  • intensive/ɪnˈtɛnsɪv/adj

    cấp tốc, chuyên sâu, dồn nhiều nội dung trong thời gian ngắn

    “I signed up for an intensive weekend course in upholstery.”

    Tôi đăng ký một khoá học bọc ghế cấp tốc vào cuối tuần.

  • interior/ɪnˈtɪəriər/adj, n

    bên trong; phần nội thất

    “The interior still smelt faintly of old leather.”

    Phần nội thất vẫn còn thoang thoảng mùi da cũ.

  • intermediate/ˌɪntərˈmiːdiət/adj

    trung cấp, ở mức giữa

    “The intermediate class meets on Thursday evenings.”

    Lớp trung cấp học vào các tối thứ Năm.

  • intimate/ˈɪntəmət/adj

    (hiểu biết) tường tận, sâu sắc; (không gian) nhỏ và ấm cúng, thân mật

    “He has an intimate knowledge of vintage engines.”

    Ông ấy hiểu tường tận về các loại động cơ đời cũ.

  • intriguing/ɪnˈtriːɡɪŋ/adj

    gây tò mò, hấp dẫn

    “There's an intriguing story behind how he found the car.”

    Có một câu chuyện đầy tò mò đằng sau việc ông ấy tìm được chiếc xe.

  • invisible/ɪnˈvɪzəbəl/adj

    vô hình, không thể nhìn thấy

    “After a careful polish, the scratch was practically invisible.”

    Sau khi đánh bóng cẩn thận, vết xước gần như không thể nhìn thấy.

  • lay sb off/leɪ ˈsʌmˌbɑdi ɔf/phrase

    cho ai nghỉ việc (vì không đủ việc hoặc cắt giảm chi phí)

    “The factory had to lay off forty workers when the order was cancelled.”

    Nhà máy phải cho bốn mươi công nhân nghỉ việc khi đơn hàng bị huỷ.

  • lead from the front/lid frəm ðə frʌnt/phrase

    làm gương, đi đầu làm chính việc mình yêu cầu người khác làm

    “Our manager leads from the front and is always first in on busy days.”

    Quản lý của chúng tôi luôn làm gương và là người đến sớm nhất vào những ngày bận rộn.