C1 · AdvancedPremium Bài 55 · Describing things

Lên Kế Hoạch Picnic Cho Cả Nhóm - Nói Về Xu Hướng Và Thói Quen Với Have A Tendency To + V

Nhờ đồng nghiệp từng tổ chức góp ý cho buổi picnic của nhóm, bàn về đồ ăn, khách mời và thời tiết, đồng thời nói về thói quen, đặc tính hay xu hướng lặp lại bằng "S + have/has a tendency to + V". Ví dụ: "Mayonnaise has a tendency to go off quickly in that heat."

  • Miêu tả kế hoạch, rủi ro và con người với các từ imminent, inability, inadequate, inappropriate, inclined, infamous, influential, inherent, instrumental, insufficient.
  • Dùng "S + have/has a tendency to + V" để nói về thói quen của người và đặc tính của sự vật, phân biệt với tend to + V và tendency towards + N.
  • Dùng tự nhiên keep sb posted (about/on sth) và lack for nothing khi lên kế hoạch cho một sự kiện.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • imminent/ˈɪmɪnənt/adj

    sắp xảy ra, cận kề

    “With a storm imminent, the organisers moved the concert indoors.”

    Vì cơn bão sắp đến, ban tổ chức đã chuyển buổi hoà nhạc vào trong nhà.

  • inability/ˌɪnəˈbɪləti/n

    sự không thể, sự không có khả năng (làm gì)

    “His inability to say no means his calendar is always overloaded.”

    Việc anh ấy không biết từ chối khiến lịch làm việc lúc nào cũng quá tải.

  • inadequate/ɪnˈædɪkwət/adj

    không đủ, không đáp ứng được yêu cầu

    “The car park is inadequate for an event of this size.”

    Bãi đỗ xe không đủ đáp ứng cho một sự kiện quy mô thế này.

  • inappropriate/ˌɪnəˈproʊpriət/adj

    không phù hợp, không thích hợp

    “Beach shorts might be inappropriate for the client dinner.”

    Quần đùi đi biển có lẽ không phù hợp với bữa tối cùng khách hàng.

  • inclined/ɪnˈklaɪnd/adj

    có xu hướng, nghiêng về, muốn (be inclined to V)

    “I'm inclined to agree with you about the venue.”

    Tôi nghiêng về phía đồng ý với anh về địa điểm.

  • infamous/ˈɪnfəməs/adj

    khét tiếng, nổi tiếng theo nghĩa xấu (thường dùng đùa khi kể chuyện)

    “The hotel is infamous for its painfully slow lifts.”

    Khách sạn đó khét tiếng vì thang máy chậm kinh khủng.

  • influential/ˌɪnfluˈɛnʃəl/adj

    có ảnh hưởng lớn

    “She's one of the most influential voices in the food industry.”

    Bà ấy là một trong những tiếng nói có ảnh hưởng nhất ngành thực phẩm.

  • inherent/ɪnˈhɪərənt/adj

    vốn có, cố hữu

    “There's an inherent risk in planning anything outdoors.”

    Lên kế hoạch cho bất cứ hoạt động ngoài trời nào cũng có rủi ro vốn có.

  • instrumental/ˌɪnstrəˈmɛntl/adj

    đóng vai trò quan trọng (be instrumental in doing sth)

    “Our caterer was instrumental in making the product launch a success.”

    Đơn vị cung cấp đồ ăn đóng vai trò quan trọng giúp buổi ra mắt sản phẩm thành công.

  • insufficient/ˌɪnsəˈfɪʃnt/adj

    không đủ, thiếu

    “There was insufficient time to taste every dish at the market.”

    Không đủ thời gian để nếm hết mọi món ở khu chợ.

  • keep sb posted (about/on sth)/kip ˈsʌmˌbɑdi ˈpoʊstɪd/phrase

    thường xuyên cập nhật tình hình (về việc gì) cho ai

    “I'll keep you posted on the numbers as people reply.”

    Tôi sẽ cập nhật số người cho anh khi mọi người trả lời.

  • lack for nothing/læk fər ˈnʌθɪŋ/phrase

    không thiếu thứ gì, được đáp ứng đầy đủ

    “The hosts made sure their guests lacked for nothing all weekend.”

    Chủ nhà đảm bảo khách không thiếu thứ gì suốt cả cuối tuần.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Never Again, Potato Salad

Phòng họp nhỏ ở văn phòng Brisbane, đầu giờ chiều. Malin vừa được giao tổ chức buổi picnic hè của nhóm và hỏi ý kiến Chibueze.

Malin (chuyên viên hành chính, phụ trách buổi picnic năm nay) · Chibueze (điều phối viên hậu cần, người tổ chức buổi picnic năm ngoái)

1. What happened to the potato salad last year?

Chuyện gì đã xảy ra với món salad khoai tây năm ngoái?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Khoe Chiếc Xe Cổ Tự Phục Chế - Kể Chuyện Suýt Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới