C1 · Bài 53 · Lái Xe Cổ Đi Đua Lúc Bình Minh - So Sánh Đối Lập Với While/Whereas
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- explicit/ɪkˈsplɪsɪt/adj
rõ ràng, cụ thể, nói thẳng ra
“The safety briefing was explicit: helmets stay on until you cross the finish line.”
Buổi phổ biến an toàn nói rất rõ: phải đội mũ bảo hiểm cho đến khi qua vạch đích.
- explicitly/ɪkˈsplɪsɪtli/adv
một cách rõ ràng, minh thị
“The rental contract explicitly states who pays for any repairs.”
Hợp đồng thuê ghi rõ ai trả tiền cho mọi khoản sửa chữa.
- fade/feɪd/v
phai màu; mờ dần, nhạt dần
“Hang the curtains in direct sun and the colours will fade by the end of summer.”
Treo rèm dưới nắng gắt thì đến cuối hè màu sẽ phai hết.
- fierce/fɪərs/adj
khốc liệt, gay gắt; (nắng, gió) gắt, dữ dội
“Competition for the last places on the trip was fierce.”
Cuộc cạnh tranh giành những suất cuối cùng của chuyến đi rất gay gắt.
- flaw/flɔː/n
khuyết điểm, sai sót
“The only flaw in our plan was that nobody checked the weather.”
Sai sót duy nhất trong kế hoạch là chẳng ai xem dự báo thời tiết.
- flawed/flɔːd/adj
có sai sót, có khiếm khuyết
“The survey was flawed because only managers were asked to fill it in.”
Cuộc khảo sát có sai sót vì chỉ quản lý được mời trả lời.
- flexibility/ˌflɛksəˈbɪləti/n
sự linh hoạt
“Hybrid working gives me the flexibility to train before work.”
Làm việc kết hợp cho tôi sự linh hoạt để tập luyện trước giờ làm.
- flourish/ˈflɜːrɪʃ/v
phát triển mạnh, phát đạt; (cây) tươi tốt
“The book club has flourished since we moved it to Thursday lunchtimes.”
Câu lạc bộ sách phát triển mạnh từ khi chúng tôi chuyển sang trưa thứ Năm.
- fluid/ˈfluːɪd/n
chất lỏng (vd. dầu phanh, nước rửa kính)
“Always check the brake fluid before a long drive.”
Luôn kiểm tra dầu phanh trước khi lái xe đường dài.
- fragile/ˈfrædʒəl/adj
dễ vỡ, mong manh
“Wrap the old headlamps carefully; the glass is very fragile.”
Bọc mấy chiếc đèn pha cũ cẩn thận nhé; kính rất dễ vỡ.
theo lẽ tự nhiên, đương nhiên là vậy
“In the nature of things, older machines need more care.”
Theo lẽ tự nhiên, máy móc càng cũ càng cần chăm sóc nhiều hơn.
đang thua lỗ, đang âm tiền (tài khoản, doanh nghiệp, tổ chức)
“The café was in the red for its first year but now makes a small profit.”
Quán cà phê thua lỗ năm đầu nhưng giờ đã có lãi chút ít.