C1 · Bài 47 · Nếm Thử Nhà Hàng Cho Bữa Tối Của Nhóm - Nói Về Điều Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • accessible/əkˈsɛsəbl/adj

    dễ tiếp cận; (nơi chốn) thuận tiện cho người khuyết tật ra vào

    “We need a venue that's fully accessible, with no steps at the entrance.”

    Chúng ta cần một địa điểm thuận tiện hoàn toàn cho người khuyết tật, lối vào không có bậc thang.

  • acid/ˈæsɪd/adj

    chua, chua gắt

    “The lime dressing gives the salad a pleasantly acid kick.”

    Nước sốt chanh xanh làm món salad có vị chua gắt dễ chịu.

  • acute/əˈkjut/adj

    (giác quan) rất nhạy, tinh; sắc sảo

    “With her acute sense of smell, she can tell when the coffee beans are stale.”

    Với khứu giác rất nhạy, cô ấy nhận ra ngay khi hạt cà phê đã cũ.

  • adverse/ˈædˌvɜːrs/adj

    bất lợi, xấu

    “In adverse weather, the outdoor part of the event will move indoors.”

    Nếu thời tiết xấu, phần ngoài trời của sự kiện sẽ chuyển vào trong nhà.

  • aesthetic/iːsˈθɛtɪk/adj

    thuộc về thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ

    “The aesthetic choices in the new lobby make it feel calm and expensive.”

    Những lựa chọn thẩm mỹ ở sảnh mới khiến nơi này có cảm giác yên tĩnh và sang trọng.

  • alien/ˈeɪliən/adj

    xa lạ, không quen thuộc

    “Fermented flavours can feel completely alien if you didn't grow up with them.”

    Vị lên men có thể rất xa lạ nếu bạn không quen ăn từ nhỏ.

  • alike/əˈlaɪk/adv, adj

    giống nhau; (trạng từ) như nhau

    “The two proposals look so alike that the client may not see the difference.”

    Hai bản đề xuất trông giống nhau đến mức khách hàng có thể không thấy khác biệt.

  • appealing/əˈpiːlɪŋ/adj

    hấp dẫn, lôi cuốn

    “A long lunch by the lake sounds far more appealing than another workshop.”

    Một bữa trưa thong thả bên hồ nghe hấp dẫn hơn nhiều so với thêm một buổi hội thảo.

  • architectural/ˌɑːrkəˈtɛktʃərəl/adj

    thuộc về kiến trúc

    “The old warehouse kept many of its architectural features, including the iron columns.”

    Nhà kho cũ vẫn giữ nhiều chi tiết kiến trúc, trong đó có những cột sắt.

  • array/əˈreɪ/n

    loạt, dãy (nhiều thứ bày ra cùng lúc)

    “The buffet offered a dazzling array of desserts.”

    Tiệc buffet có cả một loạt món tráng miệng bắt mắt.

  • like nothing on earth/laɪk ˈnʌθɪŋ ɑn ɝθ/phrase

    lạ lùng, khác hẳn mọi thứ từng biết (thường hơi khó chịu, đôi khi đầy ấn tượng)

    “The durian dessert smelled like nothing on earth.”

    Món tráng miệng sầu riêng có mùi lạ lùng chưa từng thấy.

  • museum piece/mjuˈziəm pis/phrase

    (nói đùa) đồ cổ lỗ sĩ, thứ đã quá lỗi thời

    “The printer on our floor is a real museum piece.”

    Cái máy in ở tầng mình đúng là đồ cổ lỗ sĩ.