C1 · AdvancedPremium Bài 39 · Feelings & personality

Cân Nhắc Chọn Trưởng Dự Án Mới - Đặt Giả Định Với Suppose/Supposing + Quá Khứ Đơn

Hai quản lý cân nhắc tính cách của hai ứng viên cho vị trí trưởng dự án, hình dung phản ứng của từng người bằng cấu trúc giả định "Suppose/Supposing + S + V2, S + would + V". Ví dụ: "Suppose we chose Benicio, how would Folke react?"

  • Mô tả tính cách và cảm xúc với các từ courtesy, crush, curiosity, cynical, decisive, dedicated, dedication, defensive, devastate, dignity, distress.
  • Dùng "Suppose/Supposing + S + V2, S + would + V" để đặt giả định ở hiện tại/tương lai, kể cả dạng phủ định và câu hỏi.
  • Dùng tự nhiên incline toward sb/sth và it will all come out in the wash khi cân nhắc và trấn an.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • courtesy/ˈkɜːrtəsi/n

    sự lịch sự, phép lịch sự

    “Clients expect courtesy, even when they're the ones being difficult.”

    Khách hàng mong được đối xử lịch sự, kể cả khi chính họ là người khó chịu.

  • crush/krʌʃ/n

    sự cảm nắng, yêu thầm (have a crush on sb)

    “There's a rumour that he has a crush on someone in his team.”

    Có tin đồn rằng anh ấy đang cảm nắng một người trong nhóm.

  • curiosity/ˌkjʊriˈɑsəti/n

    sự tò mò, ham hiểu biết

    “His curiosity about the client's business really impressed them.”

    Sự ham tìm hiểu của anh ấy về công việc kinh doanh của khách hàng thực sự gây ấn tượng với họ.

  • cynical/ˈsɪnɪkl/adj

    hoài nghi, có cái nhìn tiêu cực (cho rằng người khác hành động vì động cơ không tốt)

    “After three failed strategies, he's become a bit cynical about head office.”

    Sau ba chiến lược thất bại, anh ấy trở nên hơi hoài nghi về trụ sở chính.

  • decisive/dɪˈsaɪsɪv/adj

    quyết đoán

    “She's decisive in a crisis and never leaves the team waiting.”

    Cô ấy rất quyết đoán khi có khủng hoảng và không bao giờ để cả nhóm phải chờ.

  • dedicated/ˈdɛdɪˌkeɪtɪd/adj

    tận tâm, tận tụy

    “He's the most dedicated person on the team; he even answers emails on holiday.”

    Anh ấy là người tận tụy nhất nhóm; đi nghỉ vẫn trả lời email.

  • dedication/ˌdɛdɪˈkeɪʃn/n

    sự cống hiến, tận tụy

    “Her dedication to the project is hard to ignore.”

    Sự cống hiến của cô ấy cho dự án là điều khó có thể làm ngơ.

  • defensive/dɪˈfɛnsɪv/adj

    phòng thủ, dễ tự ái, hay chống chế (khi bị góp ý)

    “He gets defensive whenever someone questions his figures.”

    Anh ấy hay chống chế mỗi khi ai đó đặt câu hỏi về số liệu của mình.

  • devastate/ˈdɛvəˌsteɪt/v

    làm suy sụp, làm đau đớn tột cùng

    “Losing the promotion would devastate him after a year of hard work.”

    Mất cơ hội thăng chức sẽ khiến anh ấy suy sụp sau một năm làm việc vất vả.

  • dignity/ˈdɪɡnəti/n

    phẩm giá, sự đường hoàng

    “Even when bad news comes, she handles it with dignity.”

    Ngay cả khi nhận tin xấu, cô ấy vẫn đón nhận một cách đường hoàng.

  • distress/dɪˈstrɛs/n, v

    nỗi buồn khổ, sự đau khổ; làm đau khổ

    “We should explain the decision carefully so nobody leaves the meeting in distress.”

    Chúng ta nên giải thích quyết định cẩn thận để không ai rời cuộc họp trong đau khổ.

  • incline toward sb/sth/ɪnˈklaɪn tɔrd/phrase

    nghiêng về, có xu hướng ủng hộ ai/cái gì

    “If I had to choose today, I'd incline toward the more experienced candidate.”

    Nếu phải chọn hôm nay, tôi sẽ nghiêng về ứng viên nhiều kinh nghiệm hơn.

  • it will all come out in the wash/ɪt wɪl ɔl kʌm aʊt ɪn ðə wɑʃ/phrase

    rồi mọi chuyện sẽ ổn cả thôi, không cần quá lo

    “Don't worry about the awkward start; it will all come out in the wash.”

    Đừng lo về khởi đầu hơi khó xử; rồi mọi chuyện sẽ ổn cả thôi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Two Strong Candidates

Khu cắm trại sa mạc gần Dubai, buổi chiều của chuyến dã ngoại ban quản lý. Fadila và Cassius ngồi riêng để bàn ai sẽ làm trưởng dự án.

Fadila (giám đốc vùng, phụ trách dự án mở rộng) · Cassius (giám đốc nhân sự)

1. How does Cassius think Folke would feel if Benicio were chosen?

Cassius nghĩ Folke sẽ cảm thấy thế nào nếu Benicio được chọn?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Từ Chối Viết Đánh Giá Giả Cho Sản Phẩm - Khẳng Định Lập Trường Với Đảo Ngữ Under No Circumstances

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới