Bàn Về Vở Nhạc Kịch Chuyển Thể Từ Hồi Ký - Kể Hai Việc Nối Tiếp Nhau Với Đảo Ngữ Scarcely... When
Kể lại một đêm xem nhạc kịch và một bộ phim dài tập vừa cày xong, đồng thời nhấn mạnh việc này vừa xảy ra thì việc kia đã tới bằng đảo ngữ "Scarcely + trợ động từ + S + V + when + S + V". Ví dụ: "Scarcely had the lights gone down when the whole stage exploded into colour."
- Nói về sân khấu, âm nhạc và phim ảnh với các từ memoir, pirate, serial, solo, spectacle, spotlight, theatrical, trio, verse, vocal.
- Dùng đảo ngữ "Scarcely had + S + V3 + when + S + V2" để kể hai việc nối tiếp nhau trong quá khứ, và "Scarcely does + S + V + when…" cho điều thường xảy ra.
- Dùng tự nhiên shoot to fame và scream bloody murder khi kể về nhân vật và người nổi tiếng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- memoir/ˈmɛmwɑːr/n
hồi ký
“The musical is based on the singer's memoir about growing up in a mining town.”
Vở nhạc kịch dựa trên cuốn hồi ký của nữ ca sĩ kể về thời lớn lên ở một thị trấn mỏ.
- pirate/ˈpaɪrət/n
cướp biển
“The show follows a pirate who loses his ship in the very first episode.”
Bộ phim kể về một tên cướp biển bị mất tàu ngay trong tập đầu tiên.
- serial/ˈsɪriəl/n
phim truyền hình dài tập (kể một câu chuyện liền mạch qua nhiều tập)
“I watched the whole ten-part serial over a rainy weekend.”
Tôi đã xem hết bộ phim dài mười tập trong một cuối tuần mưa.
- solo/ˈsoʊloʊ/adj, n
tiết mục đơn ca, độc tấu; đơn ca
“Her solo in the second act was the emotional high point of the night.”
Tiết mục đơn ca của cô ấy ở màn hai là đỉnh cao cảm xúc của đêm diễn.
- spectacle/ˈspɛktəkəl/n
màn trình diễn hoành tráng, cảnh tượng choáng ngợp
“With fireworks and flying sets, the opening number is pure spectacle.”
Với pháo hoa và phông cảnh bay lượn, tiết mục mở màn đúng là một màn trình diễn hoành tráng.
- spotlight/ˈspɑtlaɪt/n
đèn chiếu điểm (trên sân khấu)
“She stood alone in a single spotlight while the rest of the stage went dark.”
Cô đứng một mình dưới một ngọn đèn chiếu điểm trong khi phần còn lại của sân khấu tối om.
- theatrical/θiˈætrɪkəl/adj
mang tính sân khấu, cường điệu như trên sân khấu
“Some critics found the production a little too theatrical for such a personal story.”
Vài nhà phê bình thấy vở diễn hơi quá cường điệu so với một câu chuyện riêng tư như vậy.
- trio/ˈtriːoʊ/n
bộ ba, nhóm ba người (thường là nhóm nhạc)
“Instead of a full orchestra, a jazz trio plays every song live.”
Thay vì cả một dàn nhạc, một bộ ba nhạc jazz chơi trực tiếp mọi bài hát.
- verse/vɜːrs/n
đoạn (lời bài hát, bài thơ)
“She forgot the words halfway through the second verse but kept smiling.”
Cô quên lời giữa đoạn thứ hai nhưng vẫn tiếp tục mỉm cười.
- vocal/ˈvoʊkəl/adj
lên tiếng mạnh mẽ, bày tỏ ý kiến công khai
“Several fans have been very vocal about the show's high ticket prices.”
Nhiều khán giả đã lên tiếng mạnh mẽ về giá vé cao của vở diễn.
la hét ầm ĩ, phản đối om sòm
“The captain screams bloody murder whenever someone touches his treasure.”
Viên thuyền trưởng la hét ầm ĩ mỗi khi có ai chạm vào kho báu của hắn.
nổi tiếng nhanh chóng, bỗng chốc nổi tiếng
“She shot to fame at nineteen after one song went viral.”
Cô bỗng chốc nổi tiếng năm mười chín tuổi sau khi một bài hát lan truyền rộng rãi.
Luyện nghe
Bài 1/1A Night at the Musical
Văn phòng Toronto, sáng thứ Hai. Annelise, chuyên viên truyền thông, hỏi Ewald, quản lý dự án, về vở nhạc kịch anh xem tối thứ Bảy.
Annelise (chuyên viên truyền thông, mê phim dài tập) · Ewald (quản lý dự án, vừa đi xem nhạc kịch)
1. What is the musical based on?
Vở nhạc kịch được dựa trên điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chuẩn Bị Bài Phát Biểu Chia Tay Sếp Được Yêu Mến - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Seldom
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
