C1 · AdvancedPremium Bài 25 · Work & jobs

Sự Cố An Toàn Sau Sáp Nhập - Nói Về Điều Lẽ Ra Nên Làm Với Should (Not) Have V3

Nhìn lại một sự cố máy móc ở nhà máy trước khi thanh tra an toàn đến, nói về những việc lẽ ra nên làm và không nên làm bằng cấu trúc "S + should (not) + have + V3". Ví dụ: "They should never have touched the machinery while it was running."

  • Nói về vận hành nhà máy, bảo trì và kiểm tra an toàn với các từ implementation, inspect, inspection, instruct, investigator, machinery, maintenance, mentor, merchant, merger.
  • Dùng "should have + V3" (lẽ ra nên làm mà không làm) và "shouldn't have + V3" (lẽ ra không nên làm mà đã làm) để nhận trách nhiệm và rút kinh nghiệm, kể cả câu hỏi "Should we have…?".
  • Dùng tự nhiên cook the books (làm giả sổ sách, số liệu) và drive a hard bargain (mặc cả rất cứng) khi nói về sáp nhập và đàm phán.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • implementation/ˌɪmplɪmənˈteɪʃn/n

    việc thực hiện, việc đưa vào áp dụng

    “The implementation of the new safety procedure was delayed by the merger.”

    Việc áp dụng quy trình an toàn mới bị chậm lại vì đợt sáp nhập.

  • inspect/ɪnˈspɛkt/v

    kiểm tra kỹ, thanh tra

    “Engineers will inspect every machine on site before the line restarts.”

    Các kỹ sư sẽ kiểm tra từng máy trong nhà máy trước khi dây chuyền chạy lại.

  • inspection/ɪnˈspɛkʃən/n

    cuộc kiểm tra, đợt thanh tra

    “The records show an inspection in January, but nobody remembers it.”

    Hồ sơ ghi có một đợt kiểm tra vào tháng Một, nhưng không ai nhớ cả.

  • instruct/ɪnˈstrʌkt/v

    chỉ thị, hướng dẫn (ai làm gì)

    “Supervisors must instruct new staff never to clear a jam by hand.”

    Tổ trưởng phải dặn nhân viên mới tuyệt đối không gỡ kẹt máy bằng tay.

  • investigator/ɪnˈvestəɡeɪtər/n

    chuyên viên điều tra

    “The safety investigator interviewed everyone on the night shift.”

    Chuyên viên điều tra an toàn đã phỏng vấn mọi người trong ca đêm.

  • machinery/məˈʃiːnəri/n

    máy móc (nói chung)

    “Never touch the machinery while it is running.”

    Tuyệt đối không chạm vào máy móc khi máy đang chạy.

  • maintenance/ˈmeɪntənəns/n

    sự bảo trì, bảo dưỡng

    “Regular maintenance is cheaper than an emergency repair.”

    Bảo trì định kỳ rẻ hơn sửa chữa khẩn cấp.

  • mentor/ˈmɛntɔːr/n

    người cố vấn, người dìu dắt (trong nghề)

    “My first mentor taught me to double-check every safety log.”

    Người dìu dắt đầu tiên của tôi dạy tôi kiểm tra lại mọi sổ ghi chép an toàn.

  • merchant/ˈmɜːrtʃənt/n

    thương nhân, nhà buôn (bán sỉ một mặt hàng)

    “A coffee merchant in Hamburg is our biggest client.”

    Một nhà buôn cà phê ở Hamburg là khách hàng lớn nhất của chúng tôi.

  • merger/ˈmɜːrdʒər/n

    sự sáp nhập (công ty)

    “After the merger, the two plants had to share one maintenance team.”

    Sau sáp nhập, hai nhà máy phải dùng chung một đội bảo trì.

  • cook the books/kʊk ðə bʊks/phrase

    làm giả, xào nấu sổ sách hoặc số liệu (thường là tài chính) để che giấu sự thật

    “The auditors found that the old managers had cooked the books for years.”

    Kiểm toán viên phát hiện ban quản lý cũ đã làm giả sổ sách nhiều năm liền.

  • drive a hard bargain/draɪv ə hɑːrd ˈbɑːrɡən/phrase

    mặc cả rất cứng, ép giá để có điều kiện có lợi nhất

    “Be ready for a long meeting; their buyer drives a hard bargain.”

    Chuẩn bị cho một cuộc họp dài nhé; người mua bên họ mặc cả rất cứng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Before the Investigator Arrives

Bảy giờ sáng trong văn phòng tầng lửng nhìn xuống xưởng của một nhà máy đóng gói ở Rotterdam, vài giờ sau khi máy ép chính của dây chuyền số ba bị kẹt.

Daphne (giám đốc vận hành nhà máy) · Emeric (trưởng bộ phận bảo trì)

1. What did the night shift do wrong?

Ca đêm đã làm sai điều gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đường Ống Khai Thác Mỏ Chậm Tiến Độ - Bày Tỏ Mong Muốn Và Phàn Nàn Với Wish + Would/Could

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới