C1 · Bài 11 · Buổi Sáng Sau Cơn Bão - Nhấn Mạnh Thời Điểm Với Đảo Ngữ Not Until
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- aftermath/ˈæftərˌmæθ/n
giai đoạn ngay sau (một biến cố), hậu quả
“In the aftermath of the storm, the whole team worked from home for a week.”
Trong những ngày sau cơn bão, cả nhóm làm việc ở nhà suốt một tuần.
- coincide/ˌkoʊɪnˈsaɪd/v
trùng (thời gian), xảy ra cùng lúc
“The client visit coincides with the school holidays, so half the team will be away.”
Chuyến thăm của khách hàng trùng với kỳ nghỉ học, nên nửa nhóm sẽ vắng mặt.
- commence/kəˈmɛns/v
bắt đầu (trang trọng)
“Repairs to the ground floor will commence on Monday.”
Việc sửa chữa tầng trệt sẽ bắt đầu vào thứ Hai.
- consecutive/kənˈsɛkjətɪv/adj
liên tiếp, liền nhau
“Our team has hit its targets for four consecutive quarters.”
Nhóm chúng tôi đã đạt chỉ tiêu bốn quý liên tiếp.
- continually/kənˈtɪnjuəli/adv
liên tục, hết lần này đến lần khác
“The client continually changed the deadline, which drove everyone mad.”
Khách hàng liên tục thay đổi hạn chót, khiến ai cũng phát điên.
- dawn/dɔn/n
rạng sáng, bình minh
“The cleaning crew started at dawn to get the office ready.”
Đội dọn dẹp bắt đầu từ lúc rạng sáng để chuẩn bị văn phòng.
- expire/ɪkˈspaɪər/v
hết hạn
“Our office lease expires next spring, so we need to decide soon.”
Hợp đồng thuê văn phòng hết hạn vào mùa xuân năm sau, nên chúng tôi phải sớm quyết định.
- forthcoming/ˌfɔrθˈkʌmɪŋ/adj
sắp tới, sắp diễn ra
“Details of the forthcoming training sessions will be shared next week.”
Thông tin về các buổi đào tạo sắp tới sẽ được gửi vào tuần sau.
- interim/ˈɪntərɪm/adj
tạm thời, lâm thời (trong lúc chờ giải pháp chính thức)
“Kasim will act as interim manager until a permanent replacement is found.”
Kasim sẽ làm quản lý tạm thời cho tới khi tìm được người thay thế chính thức.
- lifelong/ˈlaɪfˌlɔŋ/adj
suốt đời, cả đời
“She's a lifelong learner who takes a new course every year.”
Cô ấy là người học suốt đời, năm nào cũng tham gia một khoá học mới.
- long-standing/ˈlɔŋˈstændɪŋ/adj
lâu đời, có từ lâu (mối quan hệ, truyền thống, vấn đề)
“We have a long-standing tradition of a team breakfast every Friday.”
Chúng tôi có truyền thống lâu đời là ăn sáng cùng cả nhóm mỗi thứ Sáu.
- long-time/ˈlɔŋˈtaɪm/adj
lâu năm (bạn bè, khách hàng, đồng nghiệp)
“He's a long-time colleague, so I trust his judgement completely.”
Anh ấy là đồng nghiệp lâu năm, nên tôi hoàn toàn tin vào nhận định của anh ấy.
cách đây rất lâu, từ thuở nào (cách nói hài hước)
“Many moons ago, I worked in the very building we're standing in.”
Từ thuở nào rồi, tôi từng làm việc ngay trong toà nhà chúng ta đang đứng đây.
đánh dấu sự kết thúc của điều gì
“Friday's party marks the end of a very long project.”
Bữa tiệc thứ Sáu đánh dấu sự kết thúc của một dự án rất dài.