C1 · Bài 10 · Thói Quen Hằng Ngày Sau Chấn Thương - Kể Hai Việc Nối Tiếp Với No Sooner... Than

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • absence/ˈæbsəns/n

    sự vắng mặt, thời gian vắng mặt

    “Imogen covered his client calls during his absence.”

    Imogen nhận các cuộc gọi khách hàng thay anh ấy trong thời gian anh vắng mặt.

  • absent/ˈæbsənt/adj

    vắng mặt, nghỉ (không có mặt)

    “Three people were absent from the morning meeting because of the flu.”

    Ba người vắng mặt trong cuộc họp sáng vì bị cúm.

  • linger/ˈlɪŋɡər/v

    còn đọng lại, kéo dài dai dẳng

    “The tiredness from the flight lingered for days.”

    Cơn mệt sau chuyến bay còn kéo dài mấy ngày liền.

  • mobility/moʊˈbɪləti/n

    khả năng vận động, sự linh hoạt của cơ thể; khả năng di chuyển

    “Ten minutes of mobility exercises every morning keeps my back from stiffening up.”

    Mười phút bài tập vận động mỗi sáng giúp lưng tôi không bị cứng lại.

  • shed/ʃɛd/v

    rụng (lông, tóc của động vật)

    “Our cat sheds so much in spring that I vacuum every day.”

    Mùa xuân con mèo nhà tôi rụng lông nhiều đến mức ngày nào tôi cũng phải hút bụi.

  • skip/skɪp/v

    bỏ qua, bỏ (bữa ăn, buổi tập…)

    “I try never to skip breakfast on days with long meetings.”

    Tôi cố không bao giờ bỏ bữa sáng vào những ngày có họp dài.

  • slot/slɑt/n

    khung giờ, suất (đã đặt trước)

    “The only free slot at the gym was at six in the morning.”

    Khung giờ trống duy nhất ở phòng gym là sáu giờ sáng.

  • soak/soʊk/v

    ngâm mình, ngâm (trong nước); (danh từ) lần ngâm mình

    “After a long day, I like to soak in a hot bath with a book.”

    Sau một ngày dài, tôi thích ngâm mình trong bồn nước nóng với một cuốn sách.

  • spare/spɛər/v

    dành ra, bớt ra (thời gian, tiền)

    “Could you spare a few minutes after lunch to go through the schedule?”

    Sau bữa trưa bạn có thể dành vài phút để xem qua lịch trình không?

  • strip/strɪp/v

    lột, tháo bỏ (vỏ bọc, ga giường, lớp sơn…)

    “Every Sunday I strip the beds and wash all the sheets.”

    Chủ nhật nào tôi cũng tháo ga giường ra và giặt hết.

  • at a/the crossroads (in life)/æt ə ˈkrɔsˌroʊdz ɪn laɪf/phrase

    ở ngã ba đường, ở thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng (trong cuộc đời)

    “After ten years in sales, she felt she was at a crossroads in her career.”

    Sau mười năm làm kinh doanh, cô ấy cảm thấy mình đang đứng trước ngã ba đường trong sự nghiệp.

  • at every turn/æt ˈɛvri tɝn/phrase

    ở mọi lúc mọi nơi, liên tục (thường nói về trở ngại)

    “On the first day of the trip, we hit delays at every turn.”

    Ngày đầu chuyến đi, chúng tôi gặp trục trặc liên tục.