C1 · Bài 3 · Thăm Đồng Nghiệp Sau Khi Ngất Xỉu - Nhấn Mạnh Kết Quả Không Đổi Với Even If

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bleed/bliːd/v

    chảy máu

    “Blood thinners can make you bleed for longer if you cut yourself.”

    Thuốc chống đông máu có thể khiến bạn chảy máu lâu hơn khi bị đứt tay.

  • chronic/ˈkrɑnɪk/adj

    mãn tính, kéo dài

    “Many office workers develop chronic neck pain from sitting badly.”

    Nhiều người làm văn phòng bị đau cổ mãn tính vì ngồi sai tư thế.

  • circulation/ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/n

    sự tuần hoàn máu

    “Getting up from your desk every hour is good for your circulation.”

    Mỗi giờ đứng dậy khỏi bàn làm việc một lần rất tốt cho tuần hoàn máu.

  • complication/ˌkɑːmplɪˈkeɪʃən/n

    biến chứng

    “The operation went smoothly, and there were no complications.”

    Ca mổ diễn ra suôn sẻ và không có biến chứng nào.

  • consciousness/ˈkɑnʃəsnəs/n

    ý thức, sự tỉnh táo (lose consciousness: bất tỉnh, ngất)

    “He lost consciousness for a few seconds and woke up surrounded by colleagues.”

    Anh ấy bất tỉnh vài giây và tỉnh dậy thấy đồng nghiệp vây quanh.

  • counselling/ˈkaʊnsəlɪŋ/n

    sự tư vấn tâm lý, trị liệu bằng trò chuyện

    “Our company offers free counselling to any employee who needs it.”

    Công ty chúng tôi cung cấp tư vấn tâm lý miễn phí cho bất kỳ nhân viên nào cần.

  • diagnose/ˈdaɪəɡˌnoʊz/v

    chẩn đoán

    “It took three specialists to diagnose the cause of her headaches.”

    Phải tới ba bác sĩ chuyên khoa mới chẩn đoán được nguyên nhân gây đau đầu của cô ấy.

  • diagnosis/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/n

    kết quả chẩn đoán, sự chẩn đoán

    “An early diagnosis makes most conditions much easier to treat.”

    Chẩn đoán sớm khiến hầu hết các bệnh dễ điều trị hơn nhiều.

  • discharge/dɪsˈtʃɑːrdʒ/v

    cho xuất viện

    “She was discharged on Friday and was back at her desk a week later.”

    Cô ấy được xuất viện hôm thứ Sáu và một tuần sau đã quay lại bàn làm việc.

  • dose/doʊs/n

    liều (thuốc)

    “The doctor started him on a low dose and increased it gradually.”

    Bác sĩ cho anh ấy bắt đầu với liều thấp rồi tăng dần.

  • a clean bill of health/ə klin bɪl əv hɛlθ/phrase

    kết luận sức khoẻ hoàn toàn bình thường; (nghĩa rộng) được xác nhận là ổn, không có vấn đề

    “After a full check-up, the doctor gave me a clean bill of health.”

    Sau khi khám tổng quát, bác sĩ kết luận sức khoẻ của tôi hoàn toàn bình thường.

  • break one's back (to do sth)/breɪk wʌnz bæk/phrase

    làm việc cật lực, dốc hết sức (để làm gì)

    “The whole team broke their backs to get the report finished before the deadline.”

    Cả nhóm làm việc cật lực để hoàn thành báo cáo trước hạn.