Nữ Giám Đốc Khắt Khe Đã Thay Đổi - Nói Về Đánh Giá Chung Với Be Believed/Considered To Be
Một nhân viên mới tò mò hỏi đồng nghiệp lâu năm về nữ giám đốc sáng tạo nổi tiếng khắt khe, và nghe kể cô ấy đã thay đổi thế nào sau một khảo sát nhân viên. Ví dụ: "She was considered to be the most critical director in the industry."
- Nói về tính cách và cảm xúc với các từ critical, cry, curious, dare, deeply, deliberate, deliberately, delight, delighted, depressed.
- Dùng cấu trúc bị động "S + be + believed/considered + to be + adj/N" để nói về đánh giá hoặc niềm tin chung về một người hay một việc.
- Dùng tự nhiên các cụm bored out of one's mind, cause sth for sb và change one's ways.
Từ vựng & Ngữ pháp
- critical/ˈkrɪtɪkl/adj
hay chỉ trích, khắt khe
“My first manager was very critical, but I learned a lot from her.”
Quản lý đầu tiên của tôi rất khắt khe, nhưng tôi học được rất nhiều từ chị ấy.
- cry/kraɪ/n
tiếng kêu, tiếng reo (bật ra vì cảm xúc); tiếng khóc
“There was a cry of surprise when the director walked in with cake.”
Có tiếng reo ngạc nhiên khi giám đốc bước vào cùng chiếc bánh kem.
- curious/ˈkjʊriəs/adj
tò mò, muốn biết
“I'm curious to know how the other team finished so early.”
Tôi tò mò muốn biết sao nhóm kia xong sớm thế.
- dare/dɛr/v
dám
“Nobody dared to disagree with him in his first week.”
Trong tuần đầu tiên của anh ấy, chẳng ai dám phản đối.
- deeply/ˈdiːpli/adv
sâu sắc, vô cùng
“We were deeply grateful for everything she did for the team.”
Chúng tôi vô cùng biết ơn tất cả những gì chị ấy đã làm cho nhóm.
- deliberate/dɪˈlɪbərət/adj
cố ý, có chủ đích
“Leaving the client off the email was a deliberate decision.”
Việc không đưa khách hàng vào email là một quyết định có chủ đích.
- deliberately/dɪˈlɪbərətli/adv
cố tình, một cách có chủ đích
“I deliberately kept the presentation short so people could ask questions.”
Tôi cố tình làm bài thuyết trình ngắn để mọi người có thời gian đặt câu hỏi.
- delight/dɪˈlaɪt/n, v
niềm vui sướng; làm ai vui thích
“To everyone's delight, the office is closing early on Friday.”
Mọi người vui mừng khôn xiết vì thứ Sáu văn phòng đóng cửa sớm.
- delighted/dɪˈlaɪtɪd/adj
rất vui mừng, rất hài lòng
“We're delighted to welcome two new designers to the team.”
Chúng tôi rất vui được chào đón hai nhà thiết kế mới vào nhóm.
- depressed/dɪˈprɛst/adj
chán nản, buồn bã, suy sụp; (y khoa) trầm cảm
“He felt a bit depressed after the project was cancelled.”
Anh ấy thấy khá chán nản sau khi dự án bị huỷ.
chán đến phát điên, chán ngấy
“I was bored out of my mind during the three-hour budget meeting.”
Tôi chán đến phát điên trong cuộc họp ngân sách kéo dài ba tiếng.
gây ra (vấn đề, căng thẳng, khó khăn…) cho ai
“The new booking system has caused a lot of problems for our customers.”
Hệ thống đặt chỗ mới đã gây ra nhiều rắc rối cho khách hàng của chúng tôi.
thay đổi cách cư xử hoặc thói quen (theo hướng tốt hơn)
“After missing two deadlines, he promised to change his ways.”
Sau khi trễ hai hạn chót, anh ấy hứa sẽ thay đổi cách làm việc.
Luyện nghe
Bài 1/1The Director Everyone Feared
Phòng thiết kế ở văn phòng London của một thương hiệu thời trang, giờ nghỉ chiều. Florentin, nhà thiết kế mới vào, hỏi Evadne về Octavia, nữ giám đốc sáng tạo.
Florentin (nhà thiết kế mới vào làm, người Canada) · Evadne (nhà thiết kế cấp cao, làm ở công ty đã sáu năm)
1. What was Octavia's reputation in the past?
Trước đây Octavia nổi tiếng là người thế nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Kèm Cặp Một Cậu Thiếu Niên - Nhấn Mạnh Sự Nhượng Bộ Với Adj + As/Though + S + V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
