B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 48 · Feelings & personality

Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Một Cuộc Gọi Căng Thẳng - Nói Về Việc Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing

Một trưởng nhóm tìm đến bộ phận nhân sự vì lo cho một nhân viên vừa bị khách hàng to tiếng và đang tính nghỉ việc. Ví dụ: "She told me she's on the verge of resigning."

  • Nói về cảm xúc ở nơi làm việc với các từ aggressive, alarm, amusing, anger, anxiety, anxious, ashamed, astonishing, awkward, bear.
  • Dùng cấu trúc "S + be + on the verge of + V-ing" để nói một việc sắp xảy ra trong tích tắc, thường là việc lớn hoặc đáng lo.
  • Dùng tự nhiên các cụm be of benefit to sb/sth, be on about sth và be on the watch for sb/sth.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • aggressive/əˈɡrɛsɪv/adj

    hung hăng, gay gắt (thái độ, lời nói)

    “His tone in the meeting was a bit aggressive, and people noticed.”

    Giọng điệu của anh ấy trong cuộc họp hơi gay gắt, và mọi người đều nhận ra.

  • alarm/əˈlɑːrm/v

    làm lo ngại, làm hoảng hốt

    “The sudden drop in sales alarmed the whole management team.”

    Doanh số giảm đột ngột khiến cả ban lãnh đạo lo ngại.

  • amusing/əˈmjuːzɪŋ/adj

    vui, hài hước, buồn cười

    “Her speech at the farewell lunch was short and very amusing.”

    Bài phát biểu của cô ấy ở bữa trưa chia tay ngắn gọn và rất hài hước.

  • anger/ˈæŋɡər/n

    sự tức giận

    “I waited an hour before replying so my anger wouldn't show in the email.”

    Tôi đợi một tiếng rồi mới trả lời để sự tức giận không lộ ra trong email.

  • anxiety/æŋˈzaɪəti/n

    sự lo âu, cảm giác bồn chồn

    “Many people feel some anxiety before their first performance review.”

    Nhiều người thấy hơi lo âu trước buổi đánh giá hiệu quả công việc đầu tiên.

  • anxious/ˈæŋkʃəs/adj

    lo lắng, bồn chồn

    “He gets anxious when he has to speak in front of senior managers.”

    Anh ấy hay lo lắng khi phải nói trước các quản lý cấp cao.

  • ashamed/əˈʃeɪmd/adj

    xấu hổ, hổ thẹn

    “I was ashamed that I had forgotten my colleague's birthday.”

    Tôi thấy xấu hổ vì đã quên sinh nhật đồng nghiệp.

  • astonishing/əˈstɑːnɪʃɪŋ/adj

    đáng kinh ngạc, khó tin

    “The new intern learned the whole system in an astonishing two days.”

    Thực tập sinh mới học xong cả hệ thống chỉ trong hai ngày, thật đáng kinh ngạc.

  • awkward/ˈɔːkwərd/adj

    ngượng ngùng, khó xử

    “There was an awkward silence when nobody answered the question.”

    Có một khoảng lặng khó xử khi không ai trả lời câu hỏi.

  • bear/bɛər/v

    chịu đựng, chịu nổi (thường dùng với can't)

    “I can't bear long meetings without a clear agenda.”

    Tôi không chịu nổi những cuộc họp dài mà không có chương trình rõ ràng.

  • be of benefit to sb/sth/bi əv ˈbɛnəfɪt tu/phrase

    có ích, có lợi cho ai/cái gì

    “A mentor would be of great benefit to new team members.”

    Có người hướng dẫn sẽ rất có ích cho các thành viên mới trong nhóm.

  • be on about sth/bi ɑn əˈbaʊt/phrase

    (thân mật, Anh-Anh) nói về, ám chỉ cái gì

    “Sorry, which report are you on about? I've sent three this week.”

    Xin lỗi, bạn đang nói báo cáo nào thế? Tuần này tôi gửi ba cái rồi.

  • be on the watch (for sb/sth)/bi ɑn ðə wɑtʃ/phrase

    để ý, cảnh giác (đề phòng điều gì, thường là điều xấu)

    “Be on the watch for suspicious emails asking for your password.”

    Hãy cảnh giác với những email đáng ngờ yêu cầu mật khẩu của bạn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

After the Call

Văn phòng Sydney, buổi sáng. Trưởng nhóm Tavita gõ cửa phòng Margaux, chuyên viên nhân sự, vì lo cho Adelaida, nhân viên trong nhóm vừa bị khách hàng quát tháo hôm qua.

Tavita (trưởng nhóm chăm sóc khách hàng) · Margaux (chuyên viên nhân sự, người Anh)

1. What happened to Adelaida yesterday?

Hôm qua Adelaida gặp chuyện gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bênh Vực Kỹ Sư Mới Bị Đổ Lỗi - Nói Về Việc Phải Đối Mặt Với Khó Khăn Với Be Confronted With/By

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới