Lên Kế Hoạch Buổi Tối Cho Khách Hàng Ở Lễ Hội Nghệ Thuật - Nói Về Dự Đoán Chung Với It Is Expected That
Hai đồng nghiệp lên kế hoạch đưa khách hàng đi xem lễ hội nghệ thuật mà thành phố sắp đăng cai và nói về những điều mọi người dự đoán sẽ xảy ra. Ví dụ: "It's expected that tickets will sell out fast."
- Nói về lễ hội, âm nhạc và sách với các từ host, legend, lyric, novelist, opera, orchestra, parade, picture, publication.
- Dùng cấu trúc "It is expected that + S + will + V" (và các biến thể It's thought / said / estimated that…) để nói về điều mà nhiều người dự đoán hoặc thông báo.
- Dùng tự nhiên các cụm at cross purposes, attribute sth to sb/sth và be acquainted with sb/sth.
Từ vựng & Ngữ pháp
- host/hoʊst/v
đăng cai, đứng ra tổ chức (sự kiện)
“Our office will host the regional sales conference next spring.”
Văn phòng chúng tôi sẽ đăng cai hội nghị bán hàng khu vực vào mùa xuân tới.
- legend/ˈlɛdʒənd/n
chú giải (bảng giải thích ký hiệu trên bản đồ, biểu đồ)
“The legend shows which colour stands for each region.”
Phần chú giải cho biết mỗi màu tương ứng với khu vực nào.
- lyric/ˈlɪrɪk/n
lời bài hát; một câu trong lời bài hát
“My favourite lyric in that song is the very last line.”
Câu hát tôi thích nhất trong bài đó là câu cuối cùng.
- novelist/ˈnɑvəlɪst/n
tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết
“The novelist spent ten years working as an engineer before her first book.”
Nữ tiểu thuyết gia đã làm kỹ sư mười năm trước khi ra cuốn sách đầu tiên.
- opera/ˈɑːpərə/n
opera, ca kịch (vở diễn mà lời thoại được hát cùng dàn nhạc)
“We took two clients to the opera, and they talked about it for weeks.”
Chúng tôi đưa hai khách hàng đi xem opera, và họ nhắc mãi về buổi đó suốt mấy tuần.
- orchestra/ˈɔːrkɪstrə/n
dàn nhạc (giao hưởng)
“The city orchestra plays free concerts in the park every August.”
Dàn nhạc của thành phố biểu diễn miễn phí trong công viên vào mỗi tháng Tám.
- parade/pəˈreɪd/n
cuộc diễu hành
“The parade will close the main road for about three hours.”
Cuộc diễu hành sẽ khiến con đường chính bị chặn khoảng ba tiếng.
- picture/ˈpɪktʃɚ/v
hình dung, tưởng tượng ra
“I can't picture our CEO dancing at the office party.”
Tôi không thể hình dung cảnh giám đốc của chúng ta nhảy ở tiệc công ty.
- publication/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/n
sự xuất bản, việc phát hành (sách, báo, báo cáo)
“The publication of our annual report has been moved to May.”
Việc phát hành báo cáo thường niên của chúng tôi đã được dời sang tháng Năm.
hiểu lầm nhau vì mỗi người đang nói về một chuyện khác mà không nhận ra
“We were at cross purposes: I meant the March deadline, and she meant April.”
Chúng tôi đã hiểu lầm nhau: tôi nói hạn chót tháng Ba, còn cô ấy lại nói tháng Tư.
cho rằng điều gì là do ai/cái gì mà có (quy nguyên nhân, công lao cho ai/cái gì)
“The manager attributed the drop in sales to the bad weather.”
Người quản lý cho rằng doanh số giảm là do thời tiết xấu.
quen biết ai; đã biết, có hiểu biết về cái gì
“Are you acquainted with the new travel policy yet?”
Bạn đã nắm được chính sách công tác mới chưa?
Luyện nghe
Bài 1/1A Night Out for Our Clients
Văn phòng Rotterdam, cuối giờ chiều. Henriette và Wolfram ở bộ phận quan hệ khách hàng xem chương trình lễ hội nghệ thuật mùa hè để chọn hoạt động cho buổi tối dành cho khách hàng.
Henriette (chuyên viên quan hệ khách hàng) · Wolfram (trưởng nhóm sự kiện, người Anh)
1. What does management want Henriette and Wolfram to do?
Ban lãnh đạo muốn Henriette và Wolfram làm gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Tổ Chức Đêm Chiếu Phim Và Nhạc Từ Thiện - Nói Rằng Việc Gì Đó Vô Ích Với It's No Use/Good + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
