Chuẩn Bị Dự Buổi Ra Mắt Phim Hoạt Hình - Nói Về Điều Không Có Thật Và Khuyên Nhủ Với If + S + Were
Trên đường đi ăn trưa, một trưởng phòng truyền thông lo lắng về buổi ra mắt phim tối nay, còn đồng nghiệp tưởng tượng mình ở vị trí của cô và đưa lời khuyên. Ví dụ: "If I were you, I wouldn't read a single review until Monday."
- Nói về phim ảnh, âm nhạc và truyền thông với các từ animation, artwork, beat, broadcast, cast, choir, classic, comic, coverage, critic.
- Dùng câu điều kiện loại 2 với "were" (If + S + were…, S + would + V) để nói về điều không có thật ở hiện tại và để khuyên (If I were you…).
- Dùng tự nhiên các cụm cause a stir, dressed to kill và lose oneself in sth.
Từ vựng & Ngữ pháp
- animation/ˌænɪˈmeɪʃn/n
phim hoạt hình; kỹ thuật làm hoạt hình
“Our studio is hiring two artists for its new animation.”
Studio của chúng tôi đang tuyển hai hoạ sĩ cho bộ phim hoạt hình mới.
- artwork/ˈɑːrtwɜːrk/n
tranh vẽ, hình minh hoạ; tác phẩm nghệ thuật
“The artwork for the new campaign is almost finished.”
Phần hình minh hoạ cho chiến dịch mới gần như đã xong.
- beat/biːt/n
nhịp, phách (trong âm nhạc)
“Everyone in the room started clapping to the beat.”
Mọi người trong phòng bắt đầu vỗ tay theo nhịp.
- broadcast/ˈbrɔːdˌkæst/v, n
phát sóng, truyền hình; chương trình phát sóng
“The award ceremony will be broadcast live on Friday night.”
Lễ trao giải sẽ được truyền hình trực tiếp vào tối thứ Sáu.
- cast/kæst/n, v
dàn diễn viên; chọn diễn viên (cho vai)
“The whole cast came to the office to record their voices.”
Cả dàn diễn viên đã đến văn phòng để thu giọng.
- choir/kwaɪər/n
dàn hợp xướng, đội hợp ca
“The office choir sang at the end-of-year party.”
Đội hợp ca của văn phòng đã hát trong bữa tiệc cuối năm.
- classic/ˈklæsɪk/adj, n
kinh điển; tác phẩm kinh điển
“We watched a classic black-and-white comedy at the team movie night.”
Chúng tôi đã xem một bộ phim hài đen trắng kinh điển trong buổi chiếu phim của nhóm.
- comic/ˈkɑːmɪk/adj, n
hài hước, gây cười; truyện tranh
“His comic timing makes every presentation fun.”
Khả năng gây cười đúng lúc của anh ấy khiến buổi thuyết trình nào cũng vui.
- coverage/ˈkʌvərɪdʒ/n
việc đưa tin (trên báo chí, truyền hình); độ phủ (sóng, bảo hiểm)
“The product launch got a lot of media coverage.”
Buổi ra mắt sản phẩm được truyền thông đưa tin rất nhiều.
- critic/ˈkrɪtɪk/n
nhà phê bình
“Most critics loved the film, but audiences weren't so sure.”
Phần lớn các nhà phê bình rất thích bộ phim, nhưng khán giả thì không chắc lắm.
gây xôn xao, khiến nhiều người chú ý và bàn tán
“The new logo caused quite a stir among our clients.”
Logo mới đã gây xôn xao không ít trong giới khách hàng của chúng tôi.
ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, nổi bật để gây ấn tượng
“Everyone turned up dressed to kill for the awards dinner.”
Ai cũng ăn mặc lộng lẫy hết cỡ đến dự bữa tối trao giải.
chìm đắm vào điều gì đến quên hết xung quanh
“On long flights, I lose myself in a good novel.”
Trên những chuyến bay dài, tôi chìm đắm vào một cuốn tiểu thuyết hay.
Luyện nghe
Bài 1/1The Night of the Premiere
Giờ nghỉ trưa trên một con phố nắng ở Toronto. Dalibor, nhà thiết kế chuyển động, đi mua cà phê cùng Azucena, trưởng phòng truyền thông, và ngạc nhiên vì cô mặc váy dạ hội.
Dalibor (nhà thiết kế chuyển động (motion designer)) · Azucena (trưởng phòng truyền thông)
1. Why is Azucena going to the premiere?
Vì sao Azucena đi dự buổi ra mắt phim?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Lên Kế Hoạch Tiệc Ra Mắt Sách - Nhấn Mạnh Điều Cần Thiết Với It + Be + Adj + That
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
