B2 · Bài 31 · Chuẩn Bị Đón Nhà Đầu Tư - Nhấn Mạnh Sự Tương Phản Với Even Though
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- investor/ɪnˈvɛstər/n
nhà đầu tư
“An investor from Singapore is visiting our factory on Monday.”
Một nhà đầu tư từ Singapore sẽ đến thăm nhà máy của chúng tôi vào thứ Hai.
- journalism/ˈdʒɜrnəlˌɪzəm/n
nghề báo, ngành báo chí
“He left journalism after six years to work in communications.”
Anh ấy rời nghề báo sau sáu năm để làm truyền thông.
- junior/ˈdʒuːniər/adj
cấp dưới, mới vào nghề, ít kinh nghiệm
“Junior staff often learn fastest on the factory floor.”
Nhân viên mới vào nghề thường học nhanh nhất ngay tại xưởng.
- labour/ˈleɪbər/n
sức lao động, nhân công (chi phí nhân công)
“Labour is more expensive in Italy than in many other countries.”
Nhân công ở Ý đắt hơn ở nhiều nước khác.
- launch/lɔːntʃ/v, n
ra mắt (sản phẩm); sự ra mắt
“We'll launch the new coffee machine at a trade fair in May.”
Chúng tôi sẽ ra mắt chiếc máy pha cà phê mới tại một hội chợ thương mại vào tháng Năm.
- leadership/ˈliːdərʃɪp/n
sự lãnh đạo, cách lãnh đạo
“Under her leadership, the company changed the way it pays people.”
Dưới sự lãnh đạo của bà ấy, công ty đã thay đổi cách trả lương cho nhân viên.
- making/ˈmeɪkɪŋ/n
quá trình làm ra, chế tạo (thường dùng: the making of sth)
“The video shows the making of our machine, from raw steel to finished product.”
Video cho thấy quá trình làm ra chiếc máy của chúng tôi, từ thép thô đến thành phẩm.
- manufacture/ˌmænjəˈfækʧər/v
sản xuất (hàng loạt, trong nhà máy)
“The company manufactures coffee machines for restaurants and hotels.”
Công ty sản xuất máy pha cà phê cho nhà hàng và khách sạn.
- manufacturing/ˌmænjəˈfækʧərɪŋ/n
ngành sản xuất, việc sản xuất
“Manufacturing still provides thousands of jobs in the region.”
Ngành sản xuất vẫn tạo ra hàng nghìn việc làm trong vùng.
phân biệt đối xử với ai đó
“It's illegal to discriminate against job applicants because of their age.”
Phân biệt đối xử với người xin việc vì tuổi tác là phạm luật.
bãi bỏ, xoá bỏ cái gì
“We did away with paper timesheets last year.”
Năm ngoái chúng tôi đã bỏ hẳn bảng chấm công bằng giấy.
thành đạt, làm ăn khấm khá
“She started as a cleaner and has done really well for herself.”
Cô ấy khởi đầu là nhân viên dọn dẹp và giờ đã rất thành đạt.