Thuê Chuyên Gia Tư Vấn Cải Thiện Giao Hàng - Nói Về Cam Kết Và Mục Tiêu Với Be Committed To + V-ing
Một tập đoàn thực phẩm vừa thôi hợp tác với công ty vận chuyển cũ và bàn với chuyên gia tư vấn về mục tiêu, kế hoạch và hợp đồng. Ví dụ: "We're committed to cutting delivery times in half."
- Nói về hợp đồng, nhân sự và vận hành với các từ consultant, contract, corporate, corporation, crew, deadline, dismiss, distribution, economist, engage.
- Dùng "be committed to + V-ing/N" để nói về cam kết, mục tiêu lâu dài, kể cả ở dạng phủ định (not / no longer committed to) và câu hỏi.
- Dùng tự nhiên các cụm build on sth, build up và by means of sth.
Từ vựng & Ngữ pháp
- consultant/kənˈsʌltənt/n
chuyên gia tư vấn
“We've hired a logistics consultant for six months.”
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia tư vấn hậu cần trong sáu tháng.
- contract/ˈkɑnˌtrækt/ (n), /kənˈtrækt/ (v)n, v
hợp đồng; ký hợp đồng
“She prefers a fixed-price contract, so there are no surprises.”
Cô ấy thích hợp đồng trọn gói để không có bất ngờ nào về chi phí.
- corporate/ˈkɔːrpərət/adj
thuộc doanh nghiệp, kiểu công ty lớn
“We don't need expensive corporate software for this.”
Chúng ta không cần phần mềm doanh nghiệp đắt tiền cho việc này.
- corporation/ˌkɔrpəˈreɪʃn/n
tập đoàn
“Decisions move slowly in a big corporation.”
Ở một tập đoàn lớn, quyết định được đưa ra rất chậm.
- crew/kruː/n
đội, kíp (nhóm người cùng làm một việc)
“The night crew loads the vans before five a.m.”
Kíp làm đêm chất hàng lên xe tải trước năm giờ sáng.
- deadline/ˈdɛdˌlaɪn/n
hạn chót
“The deadline for the new plan is the end of March.”
Hạn chót cho kế hoạch mới là cuối tháng Ba.
- dismiss/dɪsˈmɪs/v
sa thải, cho thôi việc
“Two managers were dismissed after a year of complaints.”
Hai quản lý đã bị cho thôi việc sau một năm liên tục bị phàn nàn.
- distribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/n
sự phân phối (hàng hóa)
“Our distribution network covers the whole of Scotland.”
Mạng lưới phân phối của chúng tôi phủ khắp Scotland.
- economist/ɪˈkɑnəmɪst/n
nhà kinh tế học, chuyên gia kinh tế
“Our economist expects demand to rise sharply next year.”
Chuyên gia kinh tế của chúng tôi dự đoán nhu cầu sẽ tăng mạnh vào năm sau.
- engage/ɪnˈɡeɪdʒ/v
thuê (người, dịch vụ)
“The board agreed to engage an outside consultant.”
Hội đồng quản trị đồng ý thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài.
phát triển dựa trên (cái sẵn có)
“Let's build on what already works instead of starting again.”
Hãy phát triển dựa trên những gì đang hiệu quả thay vì làm lại từ đầu.
tích tụ dần, tăng dần (thường là điều không tốt); xây dựng dần
“Complaints built up for months before anyone took action.”
Lời phàn nàn tích tụ suốt mấy tháng rồi mới có người ra tay xử lý.
bằng cách dùng, nhờ vào (công cụ, phương pháp)
“We track every van by means of a simple phone app.”
Chúng tôi theo dõi từng xe tải nhờ một ứng dụng điện thoại đơn giản.
Luyện nghe
Bài 1/1Fixing the Delivery Network
Sáng sớm tại kho hàng của một tập đoàn thực phẩm gần Edinburgh. Sabelo, trưởng bộ phận hậu cần, gặp Seraphina, chuyên gia tư vấn mà công ty muốn thuê.
Sabelo (trưởng bộ phận hậu cần của tập đoàn) · Seraphina (chuyên gia tư vấn hậu cần độc lập)
1. Why did the company drop its old delivery company?
Vì sao công ty thôi hợp tác với công ty giao hàng cũ?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Nhà Sáng Lập Làm Việc Đến Khuya - Nói Về Mục Đích Hành Động Với So As To / In Order To
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
