B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 27 · Work & jobs

Lần Đầu Điều Hành Cuộc Họp Công Trường - Nói Về Năng Lực Của Mình Và Người Khác Với Be Capable Of + V-ing

Được giao điều hành cuộc họp thay chủ tịch, một giám đốc dự án lo lắng về vị sếp mới hay ra lệnh và bàn với đồng nghiệp ai có khả năng làm gì. Ví dụ: "You're more than capable of running it."

  • Nói về vai trò và công việc trong công ty với các từ chair, chairman, chief, clerk, command, commander, commission, commitment, conduct, construction, consult.
  • Dùng "be capable of + V-ing/N" để nói về năng lực, tiềm năng của ai đó, kể cả ở dạng phủ định, câu hỏi và cách nói "quite capable of".
  • Dùng tự nhiên các cụm be prone to, boss sb around và bring home the bacon.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • chair/tʃɛər/v

    chủ trì, điều hành (cuộc họp)

    “Tamar will chair the site meeting while the chairman is away.”

    Tamar sẽ chủ trì cuộc họp công trường trong lúc chủ tịch đi vắng.

  • chairman/ˈtʃɛərmən/n

    chủ tịch (hội đồng quản trị, công ty)

    “The chairman usually opens the meeting with a short update.”

    Chủ tịch thường mở đầu cuộc họp bằng một bản cập nhật ngắn.

  • chief/tʃiːf/adj, n

    trưởng, đứng đầu (một bộ phận); chính

    “Our new chief of operations started last month.”

    Giám đốc vận hành mới của chúng tôi bắt đầu làm từ tháng trước.

  • clerk/klɜːrk/n

    nhân viên văn thư, thư ký (lo sổ sách, số liệu)

    “The site clerk keeps a record of every delivery.”

    Nhân viên văn thư công trường ghi chép lại mọi chuyến giao hàng.

  • command/kəˈmænd/n, v

    mệnh lệnh; ra lệnh

    “He doesn't make requests; everything he says sounds like a command.”

    Anh ấy không đề nghị; câu nào anh ấy nói cũng nghe như mệnh lệnh.

  • commander/kəˈmændər/n

    sĩ quan chỉ huy

    “Before joining the company, he was a navy commander for twenty years.”

    Trước khi vào công ty, ông ấy làm sĩ quan chỉ huy hải quân hai mươi năm.

  • commission/kəˈmɪʃən/n, v

    hoa hồng; đặt làm, ủy nhiệm (thực hiện một việc)

    “The board has commissioned an independent review of the project.”

    Hội đồng quản trị đã ủy nhiệm thực hiện một cuộc đánh giá độc lập về dự án.

  • commitment/kəˈmɪtmənt/n

    sự cam kết, sự tận tâm

    “The client wants to see a real commitment to the new deadline.”

    Khách hàng muốn thấy cam kết thật sự với hạn chót mới.

  • conduct/kənˈdʌkt/v, n

    tiến hành, thực hiện (cuộc đánh giá, khảo sát…)

    “Two outside engineers will conduct the safety review in May.”

    Hai kỹ sư bên ngoài sẽ tiến hành cuộc đánh giá an toàn vào tháng Năm.

  • construction/kənˈstrʌkʃən/n

    việc xây dựng, thi công

    “Construction of the east tower is six weeks behind schedule.”

    Việc thi công tòa tháp phía đông đang chậm sáu tuần so với kế hoạch.

  • consult/kənˈsʌlt/v

    hỏi ý kiến, tham khảo ý kiến

    “Consult the engineers before you change the schedule.”

    Hãy hỏi ý kiến các kỹ sư trước khi thay đổi tiến độ.

  • be prone to + N/V-ing/bi proʊn tu/phrase

    dễ bị, hay có xu hướng (làm điều gì, thường là không tốt)

    “I'm prone to talking too fast when I'm nervous.”

    Tôi hay nói quá nhanh mỗi khi hồi hộp.

  • boss sb around/bɔs ˈsʌmˌbɑdi əˈraʊnd/phrase

    sai bảo, ra lệnh cho ai một cách hách dịch

    “Nobody likes being bossed around in front of the whole team.”

    Chẳng ai thích bị sai bảo hách dịch trước mặt cả nhóm.

  • bring home the bacon/brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/phrase

    kiếm tiền nuôi gia đình

    “Many workers take extra shifts just to bring home the bacon.”

    Nhiều công nhân nhận thêm ca chỉ để kiếm đủ tiền nuôi gia đình.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

In the Chairman's Seat

Chiều thứ Tư tại trụ sở một công ty xây dựng ở Dubai. Tamar vừa được nhờ chủ trì cuộc họp công trường tuần sau và tìm Thabo, quản lý công trường, để bàn trước.

Tamar (giám đốc dự án) · Thabo (quản lý công trường)

1. Why is Tamar chairing the meeting next week?

Vì sao tuần sau Tamar chủ trì cuộc họp?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Thuê Chuyên Gia Tư Vấn Cải Thiện Giao Hàng - Nói Về Cam Kết Và Mục Tiêu Với Be Committed To + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới