B2 · Bài 26 · Tuần Đầu Làm Kế Toán Ở Công Ty Mới - Chia Sẻ Mẹo Tránh Rắc Rối Với Avoid + V-ing + By + V-ing
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- accomplish/əˈkɑːmplɪʃ/v
hoàn thành, làm xong (một việc, mục tiêu)
“I've only accomplished one of the three reports this week.”
Tuần này tôi mới làm xong một trong ba bản báo cáo.
- accountant/əˈkaʊntənt/n
kế toán viên
“Rodrigo joined the finance team as an accountant last Monday.”
Rodrigo vào nhóm tài chính làm kế toán viên từ thứ Hai tuần trước.
- administration/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/n
công việc hành chính, thủ tục giấy tờ
“There's so much administration that I barely have time for real work.”
Thủ tục hành chính nhiều đến mức tôi gần như không còn thời gian cho việc chính.
- agency/ˈeɪdʒənsi/n
công ty dịch vụ (ở đây: công ty tuyển dụng)
“A recruitment agency found me this job in just two weeks.”
Một công ty tuyển dụng đã tìm cho tôi công việc này chỉ trong hai tuần.
- agenda/əˈdʒɛndə/n
chương trình, nội dung cuộc họp
“Please send the agenda the day before the meeting.”
Vui lòng gửi nội dung cuộc họp trước một ngày.
- analyst/ˈænəlɪst/n
nhà phân tích, chuyên viên phân tích
“Sunita has worked as a financial analyst here for ten years.”
Sunita đã làm chuyên viên phân tích tài chính ở đây mười năm.
- applicant/ˈæplɪkənt/n
ứng viên, người nộp đơn
“The last applicant had excellent references.”
Ứng viên cuối cùng có thư giới thiệu rất tốt.
- assign/əˈsaɪn/v
giao (việc, nhiệm vụ)
“My manager assigned me three reports on my second day.”
Ngày thứ hai đi làm, quản lý đã giao cho tôi ba bản báo cáo.
- associate/əˈsoʊsiˌeɪt/v
liên tưởng, gắn (cái gì) với (cái gì)
“People often associate accountants with quiet offices and spreadsheets.”
Người ta thường gắn nghề kế toán với văn phòng yên tĩnh và bảng tính.
- badge/bædʒ/n
thẻ ra vào, thẻ nhân viên
“Don't forget your badge, or security won't let you in.”
Đừng quên thẻ ra vào, không thì bảo vệ sẽ không cho bạn vào.
bối rối, không biết phải làm gì (như lạc giữa biển)
“I was completely at sea during my first week in the new system.”
Tuần đầu dùng hệ thống mới, tôi hoàn toàn bối rối.
có tố chất, hợp với (một công việc, vai trò)
“Some days I wonder if I'm really cut out for this job.”
Có hôm tôi tự hỏi liệu mình có thật sự hợp với công việc này không.
đã qua rồi, chẳng còn là chuyện đáng bận tâm
“In a month, all this stress will be history.”
Một tháng nữa thôi, tất cả sự căng thẳng này sẽ là chuyện cũ.