Chuyện Mua Hàng Ngày Xưa - Kể Thói Quen Trong Quá Khứ Với Would + V
Nghe một chuyên viên thu mua lâu năm kể ngày xưa công ty mua hàng, chấm điểm nhà cung cấp và tính toán số liệu ra sao. Ví dụ: "Back then, we would buy coffee by the ton."
- Nói về số liệu, tỷ lệ và khối lượng với các từ proportion, rate, reduction, sufficient, sufficiently, sum, ton, tonne, trillion.
- Dùng "would + V" (và "wouldn't + V") để kể những việc lặp đi lặp lại trong quá khứ, phân biệt với "used to" cho trạng thái.
- Dùng tự nhiên các cụm A for effort, a good/safe bet và a growing trend towards sth.
Từ vựng & Ngữ pháp
- proportion/prəˈpɔrʃən/n
tỷ lệ, phần (trong tổng thể)
“A small proportion of our customers shop online every week.”
Một tỷ lệ nhỏ khách hàng của chúng ta mua sắm trực tuyến hằng tuần.
- rate/reɪt/v
đánh giá, chấm điểm, xếp hạng
“Customers rate our delivery service four out of five.”
Khách hàng chấm dịch vụ giao hàng của chúng ta bốn trên năm điểm.
- reduction/rɪˈdʌkʃən/n
sự cắt giảm; sự giảm giá
“We've seen a big reduction in plastic packaging this year.”
Năm nay lượng bao bì nhựa đã giảm đáng kể.
- sufficient/səˈfɪʃənt/adj
đủ, đầy đủ (trang trọng hơn enough)
“Two suppliers should be sufficient for a store this size.”
Với một cửa hàng cỡ này thì hai nhà cung cấp là đủ.
- sufficiently/səˈfɪʃəntli/adv
một cách đầy đủ, đủ (mức cần thiết)
“The data isn't sufficiently clear to make a decision.”
Dữ liệu chưa đủ rõ ràng để đưa ra quyết định.
- sum/sʌm/n, v
khoản tiền; tổng số
“The new packaging saves us a large sum every year.”
Bao bì mới giúp chúng ta tiết kiệm một khoản tiền lớn mỗi năm.
- ton/tʌn/n
tấn (đơn vị khối lượng kiểu Mỹ, khoảng 907 kg)
“Our American supplier still quotes prices per ton.”
Nhà cung cấp ở Mỹ của chúng ta vẫn báo giá theo tấn kiểu Mỹ.
- tonne/tʌn/n
tấn (hệ mét, 1000 kg)
“The warehouse receives about forty tonnes of fruit a week.”
Kho nhận khoảng bốn mươi tấn trái cây mỗi tuần.
- trillion/ˈtrɪljən/number
nghìn tỷ
“Shoppers around the world spend trillions of dollars on food every year.”
Người mua sắm trên khắp thế giới chi hàng nghìn tỷ đô la cho thực phẩm mỗi năm.
(khen) đáng ghi nhận vì đã cố gắng, dù kết quả chưa tốt
“The report needs work, but you get an A for effort.”
Bản báo cáo còn phải sửa, nhưng sự cố gắng của cậu thì đáng khen.
lựa chọn an toàn, chắc ăn
“If you're not sure what to bring, chocolate is always a safe bet.”
Nếu không biết nên mang gì thì sô-cô-la lúc nào cũng là lựa chọn chắc ăn.
xu hướng ngày càng tăng về (việc gì)
“There's a growing trend towards buying local food.”
Xu hướng mua thực phẩm địa phương ngày càng tăng.
Luyện nghe
Bài 1/1Buying Coffee by the Ton
Chiều thứ Năm ở trụ sở một chuỗi siêu thị tại Dublin. Ciaran đang làm slide cho buổi thuyết trình về sự thay đổi trong ngành thu mua và ghé bàn chị Concepcion để hỏi chuyện ngày xưa.
Ciaran (chuyên viên thu mua mới vào nghề) · Concepcion (trưởng nhóm thu mua, hơn hai mươi năm kinh nghiệm)
1. How would Concepcion's team buy coffee when she started?
Hồi Concepcion mới vào nghề, nhóm của cô thường mua cà phê thế nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Dạo Quanh Hamburg Trước Hội Nghị - Nói Điều Trái Ngược Với Although/Though
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
