Sắm Đồ Cho Phòng Nghỉ Văn Phòng Mới - Hỏi Cách Làm Và Nói Điều Chưa Biết Với Wh-word + To V
Lần đầu được giao mua sắm cho văn phòng: so sánh kích thước, dung tích, ngân sách và hỏi đồng nghiệp nên làm gì, làm thế nào. Ví dụ: "I honestly don't know where to start."
- Nói về số đo, số lượng và ngân sách với các từ inch, litre, majority, maximum, measurement, minimum, multiple, multiply, numerous.
- Dùng "wh-word + to + V" (where to start, how much to spend, which fridge to order…) sau know, decide, tell, show, ask, kể cả ở câu phủ định và câu hỏi.
- Dùng tự nhiên các cụm trim sth down, a fighting chance và a fish out of water.
Từ vựng & Ngữ pháp
- inch/ɪntʃ/n
inch (đơn vị đo chiều dài, khoảng 2,54 cm)
“The space next to the counter is only thirty-six inches wide.”
Khoảng trống cạnh quầy bếp chỉ rộng 36 inch.
- litre/ˈliːtər/n
lít (đơn vị đo dung tích)
“A fridge for forty people should hold at least four hundred litres.”
Tủ lạnh cho bốn mươi người nên chứa được ít nhất bốn trăm lít.
- majority/məˈdʒɔrəti/n
đa số, phần lớn
“The majority of the team voted for a proper coffee machine.”
Đa số thành viên trong nhóm bỏ phiếu chọn một máy pha cà phê tử tế.
- maximum/ˈmæksɪməm/adj, n
tối đa; mức tối đa
“The maximum we can spend on furniture is twelve thousand dollars.”
Số tiền tối đa chúng ta được chi cho đồ nội thất là mười hai nghìn đô la.
- measurement/ˈmɛʒərmənt/n
số đo, kích thước (đo được)
“Please double-check the measurements before you order the cabinets.”
Hãy kiểm tra lại số đo trước khi đặt mua tủ.
- minimum/ˈmɪnɪməm/adj, n
tối thiểu; mức tối thiểu
“The supplier has a minimum order of ten chairs.”
Nhà cung cấp yêu cầu đơn hàng tối thiểu là mười chiếc ghế.
- multiple/ˈmʌltɪpl/adj
nhiều (từ nhiều nguồn, nhiều lần khác nhau)
“We asked multiple suppliers for a quote.”
Chúng tôi đã xin báo giá từ nhiều nhà cung cấp.
- multiply/ˈmʌltɪplaɪ/v
nhân (phép tính)
“Multiply the price of one chair by forty to get the total.”
Lấy giá một chiếc ghế nhân với bốn mươi để ra tổng số tiền.
- numerous/ˈnuːmərəs/adj
rất nhiều, vô số
“There are numerous coffee machines online, and they all look the same.”
Trên mạng có vô số máy pha cà phê, mà cái nào trông cũng giống nhau.
cắt bớt, rút gọn (danh sách, chi phí, số lượng…)
“Let's trim the shopping list down before we send it to Finance.”
Mình rút gọn danh sách mua sắm trước khi gửi cho phòng Tài chính nhé.
một cơ hội thực sự (dù không chắc chắn) để thành công nếu cố gắng
“If we order today, we have a fighting chance of getting it by Friday.”
Nếu đặt hàng hôm nay thì mình vẫn có cơ hội nhận được trước thứ Sáu.
người thấy lạc lõng, lúng túng vì ở trong hoàn cảnh xa lạ
“On my first day in Purchasing, I felt like a fish out of water.”
Ngày đầu làm ở phòng Mua hàng, tôi thấy mình lạc lõng như cá mắc cạn.
Luyện nghe
Bài 1/1Too Many Fridges to Choose From
Giờ nghỉ trưa ở văn phòng tại Toronto. Công ty sắp chuyển lên tầng mới, và Germaine lần đầu được giao sắm đồ cho phòng nghỉ nên tìm đến Babajide nhờ tư vấn.
Germaine (điều phối viên văn phòng, lần đầu phụ trách mua sắm) · Babajide (quản lý cơ sở vật chất)
1. According to the survey, what do most people want?
Theo khảo sát, đa số mọi người muốn gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chuyện Mua Hàng Ngày Xưa - Kể Thói Quen Trong Quá Khứ Với Would + V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
