B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 14 · Time & dates

Tin Đồn Dời Văn Phòng Lúc Tối Muộn - Nói Điều Quá Mức Không Làm Được Với Too + Adj + To V

Hai đồng nghiệp ở lại văn phòng tới khuya, bàn về việc chi nhánh tạm đóng cửa, thời điểm tồi tệ và những việc "quá… để làm" bằng cấu trúc "too + adj + to V". Ví dụ: "I'm too tired to think straight now."

  • Nói về thời gian và thay đổi ở công ty với các từ permanently, prior, short-term, sometime, subsequent, temporarily, timing.
  • Dùng "too + adj + (for sb) + to V" để nói điều gì quá mức nên không làm được, và "not too … to V" để động viên.
  • Dùng tự nhiên các thành ngữ a big cheese, a cloud on the horizon và a devil of a job/time.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • permanently/ˈpɜrmənəntli/adv

    vĩnh viễn, hẳn luôn

    “The café on the ground floor has closed permanently.”

    Quán cà phê ở tầng trệt đã đóng cửa hẳn.

  • prior/ˈpraɪər/adj

    trước đó, có từ trước

    “The changes were made without any prior discussion.”

    Những thay đổi được đưa ra mà không hề bàn bạc trước.

  • short-term/ˈʃɔːrt tɜːrm/adj

    ngắn hạn, tạm thời trong thời gian ngắn

    “Working from the main office is only a short-term solution.”

    Làm việc ở văn phòng chính chỉ là giải pháp ngắn hạn.

  • sometime/ˈsʌmˌtaɪm/adv

    vào lúc nào đó (chưa xác định)

    “Let's have lunch sometime next week.”

    Tuần sau lúc nào đó mình đi ăn trưa nhé.

  • subsequent/ˈsʌbsɪkwənt/adj

    tiếp theo, sau đó

    “The first week went well, but the subsequent weeks were chaos.”

    Tuần đầu suôn sẻ, nhưng những tuần sau đó thì loạn hết cả lên.

  • temporarily/ˈtɛm pəˌrɛr ə li/adv

    tạm thời

    “The lift is temporarily out of order.”

    Thang máy tạm thời bị hỏng.

  • timing/ˈtaɪmɪŋ/n

    thời điểm, việc chọn lúc (làm gì)

    “The timing of the announcement couldn't be worse.”

    Thời điểm công bố tin này không thể tệ hơn được nữa.

  • a big cheese/ə bɪɡ tʃiz/phrase

    nhân vật quan trọng, "sếp lớn" có quyền lực trong tổ chức

    “Some big cheese from head office is visiting tomorrow.”

    Ngày mai có một sếp lớn từ trụ sở chính đến thăm.

  • a cloud on the horizon/ə klaʊd ɑn ðə həˈraɪzən/phrase

    mối lo sắp tới, điều có thể gây rắc rối trong tương lai

    “Sales are good, but the new competitor is a cloud on the horizon.”

    Doanh số đang tốt, nhưng đối thủ mới là một mối lo sắp tới.

  • a devil of a job/time/ə ˈdɛvəl əv ə dʒɑb | taɪm/phrase

    một việc cực kỳ khó khăn, vất vả; một khoảng thời gian rất chật vật

    “We had a devil of a time finding a hotel during the festival.”

    Chúng tôi đã chật vật kinh khủng mới tìm được khách sạn trong dịp lễ hội.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Ten O'Clock and Still Here

Gần mười giờ tối ở văn phòng New York. Uchenna đi lấy áo khoác thì thấy Yevgenia vẫn ngồi trước máy tính.

Yevgenia (giám đốc phụ trách khách hàng) · Uchenna (trưởng dự án ra mắt sản phẩm)

1. Why is the Boston office closing?

Vì sao văn phòng Boston đóng cửa?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Điều Chỉnh Đơn Hàng Đồ Ăn Cho Văn Phòng - Nêu Điều Kiện Ngoại Lệ Với Unless

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới