B2 · Bài 8 · Đồ Muối Tự Làm Ở Văn Phòng - Nói Mục Đích Với So That

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • preserve/prɪˈzɜːrv/v

    bảo quản, muối, ngâm (thực phẩm để để được lâu)

    “My grandmother preserves lemons in salt so that they last for months.”

    Bà tôi ngâm chanh với muối để chúng giữ được hàng tháng trời.

  • protein/ˈproʊtiːn/n

    chất đạm, protein

    “Lentils are a cheap and easy source of protein.”

    Đậu lăng là nguồn protein rẻ và dễ tìm.

  • raw/rɔː/adj

    sống, chưa nấu chín

    “I like raw carrots in my salad, but not raw onions.”

    Tôi thích cà rốt sống trong món salad, nhưng không thích hành sống.

  • spice/spaɪs/n

    gia vị (dạng hạt, bột như quế, thì là, ớt bột)

    “Cinnamon is my favorite spice for winter baking.”

    Quế là gia vị tôi thích nhất khi nướng bánh mùa đông.

  • spoil/spɔɪl/v

    bị hỏng, bị thiu (thức ăn); làm hỏng

    “Milk spoils quickly if you leave it out of the fridge.”

    Sữa sẽ hỏng nhanh nếu bạn để nó ngoài tủ lạnh.

  • spread/sprɛd/n

    món phết (bơ, mứt, sốt đậu… dùng để phết lên bánh)

    “This chocolate spread is far too sweet for me.”

    Món sô-cô-la phết này quá ngọt đối với tôi.

  • vitamin/ˈvaɪtəmɪn/n

    vitamin

    “Red peppers have even more vitamin C than oranges.”

    Ớt chuông đỏ còn nhiều vitamin C hơn cả cam.

  • wheat/ʍiːt/n

    lúa mì

    “Whole wheat bread keeps you full for longer.”

    Bánh mì nguyên cám lúa mì giúp bạn no lâu hơn.

  • knock sth back/nɑk bæk/phrase

    uống cạn một hơi, nốc nhanh (thường là đồ uống có cồn hoặc nước tăng lực)

    “He knocked back his coffee and ran to the meeting.”

    Anh ấy nốc cạn cốc cà phê rồi chạy vội vào cuộc họp.

  • pack sth with sth/pæk wɪθ/phrase

    nhồi, cho đầy thứ gì vào cái gì; (be packed with) chứa rất nhiều

    “These snack bars are packed with nuts and dried fruit.”

    Mấy thanh ăn vặt này chứa đầy hạt và trái cây sấy.

  • pick and choose/pɪk ənd tʃuːz/phrase

    kén chọn, chỉ chọn thứ mình thích nhất

    “At a buffet, you can pick and choose whatever you like.”

    Ở tiệc buffet, bạn có thể tha hồ chọn món mình thích.