B2 · Bài 6 · Buổi Vật Lý Trị Liệu Sau Phẫu Thuật Cổ Tay - Nói Về Rủi Ro Với Risk + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • surgery/ˈsɜːrdʒəri/n

    ca phẫu thuật, việc mổ

    “After the surgery, she wore a support on her arm for six weeks.”

    Sau ca phẫu thuật, cô ấy đeo nẹp ở tay suốt sáu tuần.

  • tear/tɪər/n

    giọt nước mắt

    “The exercise hurt so much that it brought a tear to his eye.”

    Bài tập đau đến mức làm anh ấy rơm rớm nước mắt.

  • therapist/ˈθɛrəpɪst/n

    nhà trị liệu, chuyên viên (vật lý) trị liệu

    “My therapist gave me five simple exercises to do at my desk.”

    Chuyên viên trị liệu cho tôi năm bài tập đơn giản để làm ở bàn làm việc.

  • therapy/ˈθɛrəpi/n

    liệu pháp, việc trị liệu

    “He goes to physical therapy every Tuesday after work.”

    Anh ấy đi vật lý trị liệu vào mỗi thứ Ba sau giờ làm.

  • thumb/θʌm/n

    ngón tay cái

    “Typing on my phone makes my thumb ache.”

    Gõ phím trên điện thoại làm ngón cái của tôi bị nhức.

  • tissue/ˈtɪʃuː/n

    khăn giấy

    “There's a box of tissues on the table if you need one.”

    Trên bàn có hộp khăn giấy nếu bạn cần.

  • unconscious/ʌnˈkɑːnʃəs/adj

    bất tỉnh

    “He was unconscious for a few seconds, then he opened his eyes.”

    Anh ấy bất tỉnh vài giây rồi mở mắt ra.

  • vision/ˈvɪʒən/n

    thị lực, khả năng nhìn

    “Staring at screens all day can affect your vision.”

    Nhìn màn hình cả ngày có thể ảnh hưởng đến thị lực của bạn.

  • weakness/ˈwiːknəs/n

    sự yếu, tình trạng yếu (của cơ thể)

    “Some weakness in the hand is normal after this kind of injury.”

    Tay hơi yếu là chuyện bình thường sau loại chấn thương này.

  • wound/wuːnd/n, v

    vết thương; làm bị thương

    “Keep the wound clean and dry until it heals.”

    Giữ vết thương sạch và khô cho đến khi lành.

  • wrist/rɪst/n

    cổ tay

    “A wrist support can help if you type a lot.”

    Đệm kê cổ tay có thể giúp ích nếu bạn gõ phím nhiều.

  • put your back into sth/pʊt jʊr bæk ˈɪntu/phrase

    dốc hết sức, dồn toàn bộ công sức vào việc gì

    “If you put your back into the exercises, you'll see results quickly.”

    Nếu bạn dốc sức tập luyện, bạn sẽ sớm thấy kết quả.

  • recover from sth/rɪˈkʌvər frʌm/phrase

    hồi phục sau (bệnh, chấn thương, cú sốc)

    “It took her a month to recover from the operation.”

    Cô ấy mất một tháng để hồi phục sau ca mổ.

  • stretch yourself out/strɛtʃ jərˈsɛlf aʊt/phrase

    nằm duỗi thẳng người ra (để thư giãn, nghỉ hoặc tập)

    “Lie on the bed and stretch yourself out for a few minutes.”

    Nằm lên giường và duỗi thẳng người ra vài phút nhé.