B2 · Bài 5 · Thăm Đồng Nghiệp Đang Hồi Phục - Nói Điều Mình Thích Hơn Với Prefer V-ing To V-ing

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • organ/ˈɔrɡən/n

    cơ quan, nội tạng (trong cơ thể)

    “The scans showed that every organ was working normally.”

    Kết quả chụp cho thấy mọi cơ quan đều hoạt động bình thường.

  • pill/pɪl/n

    viên thuốc

    “Take one pill after breakfast and one after dinner.”

    Uống một viên sau bữa sáng và một viên sau bữa tối.

  • pregnant/ˈprɛɡnənt/adj

    có thai, mang thai

    “She told the team she was pregnant at the Monday meeting.”

    Cô ấy báo với cả nhóm rằng mình đang mang thai trong buổi họp thứ Hai.

  • recover/rɪˈkʌvər/v

    bình phục, hồi phục

    “Take all the time you need to recover. We'll manage here.”

    Cứ nghỉ bao lâu cũng được để bình phục. Ở đây bọn mình lo được.

  • recovery/rɪˈkʌvəri/n

    sự hồi phục, quá trình bình phục

    “The whole team is wishing you a speedy recovery.”

    Cả nhóm chúc bạn mau chóng bình phục.

  • scratch/skrætʃ/v, n

    vết xước; làm xước

    “Don't worry, it's only a scratch on my hand.”

    Đừng lo, chỉ là một vết xước trên tay thôi.

  • severe/səˈvɪr/adj

    nghiêm trọng, nặng

    “If the pain becomes severe, call the doctor straight away.”

    Nếu cơn đau trở nên dữ dội, hãy gọi bác sĩ ngay.

  • skull/skʌl/n

    hộp sọ

    “A good helmet protects your skull if you fall off your bike.”

    Một chiếc mũ bảo hiểm tốt bảo vệ hộp sọ nếu bạn ngã xe đạp.

  • starve/stɑːrv/v

    chết đói, bị bỏ đói; (khẩu ngữ) đói lả

    “There's plenty of food in the fridge, so you won't starve.”

    Trong tủ lạnh còn nhiều đồ ăn lắm, bạn không bị đói đâu.

  • stroke/stroʊk/n

    cơn đột quỵ

    “After his stroke, my grandfather slowly learned to walk again.”

    Sau cơn đột quỵ, ông tôi dần dần tập đi lại được.

  • suffering/ˈsʌfərɪŋ/n

    sự đau đớn, nỗi khổ sở

    “The new treatment has reduced her suffering a lot.”

    Phương pháp điều trị mới đã giảm bớt nhiều đau đớn cho cô ấy.

  • pile on/paɪl ˈɑn/phrase

    tăng (cân) nhanh, lên cân vùn vụt

    “I always pile on a few kilos over the holidays.”

    Kỳ nghỉ lễ nào tôi cũng lên vài ký.

  • pull through (sth)/pʊl ˈθru/phrase

    qua khỏi, vượt qua (bệnh nặng, giai đoạn khó khăn)

    “It was a difficult operation, but she pulled through.”

    Đó là một ca mổ khó, nhưng cô ấy đã qua khỏi.

  • pump sb up/pʌmp ʌp/phrase

    làm ai phấn chấn, tiếp thêm tinh thần hoặc tự tin cho ai

    “Her message really pumped me up before the interview.”

    Tin nhắn của cô ấy thật sự tiếp thêm tinh thần cho tôi trước buổi phỏng vấn.