B2 · Upper-Intermediate Bài 3 · Body & health

Đi Khám Vì Sốt Và Đau Khuỷu Tay - Nói Về Lợi Ích Với Benefit From

Đi khám bác sĩ vì sốt, đau khuỷu tay, đau gót chân và thính lực kém đi, rồi nghe lời khuyên về những gì sẽ có lợi cho sức khỏe bằng "benefit from + N / V-ing". Ví dụ: "You'll benefit from two or three days of proper rest."

  • Mô tả triệu chứng và nói chuyện với bác sĩ bằng các từ fever, cure, heal, elbow, heel, hearing, disorder, harm, harmful, conscious, healthcare.
  • Dùng "(modal) + benefit from + N / V-ing" để nói ai đó sẽ được lợi từ điều gì hoặc việc làm gì.
  • Dùng các cụm động từ bunk off, fear for sb/sth, fight off sth/sb khi nói về bệnh tật và công việc.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • conscious/ˈkɑːnʃəs/adj

    ý thức được, để ý tới; tỉnh táo

    “She's very conscious of how much sugar she eats.”

    Cô ấy rất để ý tới lượng đường mình ăn.

  • cure/kjʊr/v, n

    cách chữa, thuốc chữa; chữa khỏi

    “Sadly, there's no quick cure for a cold.”

    Tiếc là không có cách chữa nhanh cho bệnh cảm lạnh.

  • disorder/dɪsˈɔːrdər/n

    chứng rối loạn

    “Shift work can sometimes lead to a sleep disorder.”

    Làm việc theo ca đôi khi có thể dẫn đến chứng rối loạn giấc ngủ.

  • elbow/ˈɛlboʊ/n

    khuỷu tay

    “Keep your elbows relaxed when you type.”

    Hãy để khuỷu tay thả lỏng khi gõ phím.

  • fever/ˈfiːvər/n

    cơn sốt

    “If you have a fever, please work from home.”

    Nếu bạn bị sốt, hãy làm việc ở nhà.

  • harm/hɑːrm/n, v

    sự tổn hại; gây hại

    “A short nap won't do you any harm.”

    Ngủ trưa một chút sẽ chẳng hại gì cho bạn.

  • harmful/ˈhɑːrmfəl/adj

    có hại

    “Sitting for eight hours without a break can be harmful.”

    Ngồi liền tám tiếng không nghỉ có thể gây hại.

  • heal/hiːl/v

    lành, hồi phục (vết thương, chấn thương)

    “The cut on my finger healed in a few days.”

    Vết đứt trên ngón tay tôi lành sau vài ngày.

  • healthcare/ˈhɛlθkɛər/n

    dịch vụ chăm sóc sức khỏe, y tế

    “Good private healthcare is one of the benefits of this job.”

    Bảo hiểm y tế tư nhân tốt là một trong những phúc lợi của công việc này.

  • hearing/ˈhɪrɪŋ/n

    thính lực, khả năng nghe

    “Wear ear protection to look after your hearing.”

    Hãy đeo đồ bảo vệ tai để giữ gìn thính lực.

  • heel/hiːl/n

    gót chân; gót giày

    “These new shoes are rubbing my heel.”

    Đôi giày mới này cọ vào gót chân tôi.

  • bunk off/bʌŋk ɔf/phrase

    trốn học, trốn làm; bỏ về sớm (thân mật)

    “Half the team bunked off early on Friday to watch the final.”

    Nửa nhóm trốn về sớm hôm thứ Sáu để xem trận chung kết.

  • fear for sb/sth/fɪr fɔr/phrase

    lo lắng, lo sợ cho (sự an toàn của) ai/cái gì

    “When he didn't answer his phone, we started to fear for him.”

    Khi anh ấy không nghe máy, chúng tôi bắt đầu lo cho anh ấy.

  • fight off sth/sb/faɪt ɔf/phrase

    chống lại, đẩy lùi (bệnh tật, cảm giác…)

    “I'm drinking lots of water to fight off this cold.”

    Tôi đang uống thật nhiều nước để đẩy lùi cơn cảm lạnh này.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Three Problems in One Visit

Tại một phòng khám ở Singapore được bảo hiểm công ty chi trả. Callum đến khám vì bị sốt, nhân tiện hỏi bác sĩ Reyes về khuỷu tay, gót chân và thính lực của mình.

Dr Reyes (bác sĩ đa khoa) · Callum (chuyên viên tư vấn, người Scotland)

1. How long has Callum had a fever?

Callum bị sốt bao lâu rồi?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Chuẩn Bị Bữa Ăn Lành Mạnh - Nói Về Động Lực Với Motivate Sb To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo