Hoãn Ngày Ẩm Thực Toàn Cầu Ở Công Ty - Nói Về Việc Trì Hoãn Với Delay/Postpone + V-ing
Ngày hội ẩm thực của một văn phòng có nhân viên từ nhiều quốc gia phải dời lịch, và hai người tổ chức bàn cách báo tin và làm cho sự kiện thêm phần văn hoá. Ví dụ: "We have to postpone holding Global Food Day until May."
- Nói về đất nước và văn hoá với các từ border, ceremony, cultural, eastern, flag, global, historic, historical, nation, native.
- Dùng "S + delay/postpone + V-ing" để nói việc gì bị hoãn hoặc lùi lại, và "Don't delay + V-ing" để nhắc ai đó đừng chần chừ.
- Dùng youth culture, show affection to sb/sth và show your face khi trò chuyện về sự kiện của công ty.
Từ vựng & Ngữ pháp
- border/ˈbɔːrdər/n
biên giới
“Our new office is just across the border.”
Văn phòng mới của chúng tôi nằm ngay bên kia biên giới.
- ceremony/ˈsɛrəmoni/n
lễ, nghi lễ
“The opening ceremony starts at ten o'clock.”
Lễ khai trương bắt đầu lúc mười giờ.
- cultural/ˈkʌltʃərəl/adj
thuộc về văn hoá
“The company organises cultural events for staff from different countries.”
Công ty tổ chức các sự kiện văn hoá cho nhân viên đến từ nhiều nước.
- eastern/ˈiːstərn/adj
(ở) phía đông
“She grew up in a small town on the eastern coast.”
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ trên bờ biển phía đông.
- flag/flæɡ/n
lá cờ, quốc kỳ
“Every table had a small flag from a different country.”
Bàn nào cũng có một lá cờ nhỏ của một nước khác nhau.
- global/ˈɡloʊbəl/adj
toàn cầu
“We're a global company with offices on four continents.”
Chúng tôi là một công ty toàn cầu, có văn phòng ở bốn châu lục.
- historic/hɪˈstɔrɪk/adj
mang tính lịch sử, rất quan trọng (đáng ghi nhớ); cổ, có từ lâu đời
“Opening our first office abroad was a historic day for the company.”
Ngày mở văn phòng đầu tiên ở nước ngoài là một ngày lịch sử của công ty.
- historical/hɪˈstɔrɪkəl/adj
thuộc về lịch sử, liên quan đến quá khứ
“The lobby has an exhibition of historical photos of the city.”
Sảnh có một buổi triển lãm ảnh tư liệu lịch sử về thành phố.
- nation/ˈneɪʃn/n
quốc gia, dân tộc
“People from twenty nations work in this building.”
Những người đến từ hai mươi quốc gia làm việc trong toà nhà này.
- native/ˈneɪtɪv/adj, n
bản xứ; người bản xứ
“Ask a native speaker to check your slides.”
Hãy nhờ một người bản xứ kiểm tra slide của bạn.
văn hoá giới trẻ (lối sống, sở thích đặc trưng của người trẻ)
“She gave a talk about youth culture in Seoul.”
Cô ấy có một bài nói về văn hoá giới trẻ ở Seoul.
bày tỏ tình cảm, sự quý mến với ai/cái gì
“In some cultures, people rarely show affection to each other in public.”
Ở một số nền văn hoá, người ta hiếm khi thể hiện tình cảm với nhau nơi công cộng.
xuất hiện, ló mặt (sau một thời gian vắng mặt)
“He hasn't shown his face at the office since the party.”
Từ hôm tiệc đến giờ anh ấy chưa ló mặt ở văn phòng.
Luyện nghe
Bài 1/1We Have to Postpone Holding It
Giờ nghỉ trưa ở văn phòng tại Singapore. Devansh, người phụ trách sự kiện nội bộ, mang tin không vui đến cho Shira.
Devansh (phụ trách sự kiện nội bộ) · Shira (chuyên viên tuyển dụng)
1. Why do they have to postpone Global Food Day?
Vì sao họ phải hoãn Ngày Ẩm thực Toàn cầu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Dạo Đêm Qua Cung Điện Hoàng Gia - Phủ Nhận Đã Làm Gì Với Deny + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
