B1 · Bài 59 · Hoãn Ngày Ẩm Thực Toàn Cầu Ở Công Ty - Nói Về Việc Trì Hoãn Với Delay/Postpone + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • border/ˈbɔːrdər/n

    biên giới

    “Our new office is just across the border.”

    Văn phòng mới của chúng tôi nằm ngay bên kia biên giới.

  • ceremony/ˈsɛrəmoni/n

    lễ, nghi lễ

    “The opening ceremony starts at ten o'clock.”

    Lễ khai trương bắt đầu lúc mười giờ.

  • cultural/ˈkʌltʃərəl/adj

    thuộc về văn hoá

    “The company organises cultural events for staff from different countries.”

    Công ty tổ chức các sự kiện văn hoá cho nhân viên đến từ nhiều nước.

  • eastern/ˈiːstərn/adj

    (ở) phía đông

    “She grew up in a small town on the eastern coast.”

    Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ trên bờ biển phía đông.

  • flag/flæɡ/n

    lá cờ, quốc kỳ

    “Every table had a small flag from a different country.”

    Bàn nào cũng có một lá cờ nhỏ của một nước khác nhau.

  • global/ˈɡloʊbəl/adj

    toàn cầu

    “We're a global company with offices on four continents.”

    Chúng tôi là một công ty toàn cầu, có văn phòng ở bốn châu lục.

  • historic/hɪˈstɔrɪk/adj

    mang tính lịch sử, rất quan trọng (đáng ghi nhớ); cổ, có từ lâu đời

    “Opening our first office abroad was a historic day for the company.”

    Ngày mở văn phòng đầu tiên ở nước ngoài là một ngày lịch sử của công ty.

  • historical/hɪˈstɔrɪkəl/adj

    thuộc về lịch sử, liên quan đến quá khứ

    “The lobby has an exhibition of historical photos of the city.”

    Sảnh có một buổi triển lãm ảnh tư liệu lịch sử về thành phố.

  • nation/ˈneɪʃn/n

    quốc gia, dân tộc

    “People from twenty nations work in this building.”

    Những người đến từ hai mươi quốc gia làm việc trong toà nhà này.

  • native/ˈneɪtɪv/adj, n

    bản xứ; người bản xứ

    “Ask a native speaker to check your slides.”

    Hãy nhờ một người bản xứ kiểm tra slide của bạn.

  • youth culture/juθ ˈkʌltʃɚ/phrase

    văn hoá giới trẻ (lối sống, sở thích đặc trưng của người trẻ)

    “She gave a talk about youth culture in Seoul.”

    Cô ấy có một bài nói về văn hoá giới trẻ ở Seoul.

  • show affection to sb/sth/ʃoʊ əˈfɛkʃn tuː/phrase

    bày tỏ tình cảm, sự quý mến với ai/cái gì

    “In some cultures, people rarely show affection to each other in public.”

    Ở một số nền văn hoá, người ta hiếm khi thể hiện tình cảm với nhau nơi công cộng.

  • show your face/ʃoʊ jʊr feɪs/phrase

    xuất hiện, ló mặt (sau một thời gian vắng mặt)

    “He hasn't shown his face at the office since the party.”

    Từ hôm tiệc đến giờ anh ấy chưa ló mặt ở văn phòng.