Hồi Hộp Trước Cuộc Gọi Với Khách Hàng - Nói Về Phản Ứng Khó Kìm Nén Với Can't Help + V-ing
Mười phút trước cuộc gọi video với khách hàng, hai đồng nghiệp kiểm tra kết nối, chuẩn bị tệp tài liệu và cố giữ bình tĩnh. Ví dụ: "I can't help worrying about the connection."
- Nói về liên lạc với khách hàng bằng các từ communication, confirm, connection, contact, convince, exchange, file, function, indicate.
- Dùng "S + can't help + V-ing" (và "couldn't help + V-ing") để nói về cảm xúc, phản ứng mình không kìm được.
- Dùng watch your mouth/tongue, remind sb of sb/sth và roll up one's sleeves trong giao tiếp ở chỗ làm.
Từ vựng & Ngữ pháp
- communication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/n
sự giao tiếp, sự liên lạc
“Good communication is very important in a remote team.”
Giao tiếp tốt rất quan trọng trong một nhóm làm việc từ xa.
- confirm/kənˈfɜːrm/v
xác nhận
“Could you confirm the meeting time with the client?”
Bạn xác nhận giờ họp với khách hàng giúp tôi được không?
- connection/kəˈnɛkʃən/n
kết nối (mạng, điện thoại); mối liên hệ
“The internet connection in this meeting room is really slow.”
Kết nối mạng trong phòng họp này chậm thật sự.
- contact/ˈkɑntækt/n, v
người liên lạc, sự liên lạc; liên lạc với
“Who is your contact at the Tokyo office?”
Người liên lạc của bạn ở văn phòng Tokyo là ai?
- convince/kənˈvɪns/v
thuyết phục
“She convinced the team to try the new tool.”
Cô ấy đã thuyết phục cả nhóm dùng thử công cụ mới.
- exchange/ɪkˈstʃeɪndʒ/n, v
sự trao đổi; trao đổi
“We exchanged a few emails before the call.”
Chúng tôi đã trao đổi vài email trước cuộc gọi.
- file/faɪl/n
tệp tin
“Please save the file in the shared folder.”
Hãy lưu tệp tin vào thư mục chung.
- function/ˈfʌŋkʃən/n
chức năng
“This new function saves users a lot of time.”
Chức năng mới này giúp người dùng tiết kiệm rất nhiều thời gian.
- indicate/ˈɪndɪkeɪt/v
cho thấy, chỉ ra
“The survey results indicate that customers want faster delivery.”
Kết quả khảo sát cho thấy khách hàng muốn giao hàng nhanh hơn.
cẩn thận lời nói, đừng nói điều khó nghe hoặc xúc phạm
“Watch your tongue. The boss is right behind you.”
Cẩn thận lời nói đấy. Sếp đứng ngay sau lưng bạn.
làm ai nhớ đến ai/cái gì (vì giống nhau)
“This office reminds me of my first job.”
Văn phòng này làm tôi nhớ đến công việc đầu tiên của mình.
xắn tay áo lên, bắt tay vào làm việc chăm chỉ
“We rolled up our sleeves and finished the report by six.”
Chúng tôi xắn tay áo lên làm và xong bản báo cáo trước sáu giờ.
Luyện nghe
Bài 1/1Ten Minutes to Go
Văn phòng ở Copenhagen, mười phút trước cuộc gọi video với khách hàng ở Tokyo. Arnav đang lo lắng, Odette ngồi bàn bên cạnh.
Arnav (quản lý sản phẩm) · Odette (chuyên viên quản lý khách hàng)
1. What is Arnav worried about at the start?
Lúc đầu Arnav lo lắng về điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Bàn Phím Hỏng Ở Văn Phòng - Nói Về Điều Đang Cân Nhắc Với Consider + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
