B1 · IntermediatePremium Bài 53 · Animals & nature

Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử Tự Nhiên - Nói Về Nguyên Nhân Với Blame Sth On Sb/Sth

Chủ nhật, hai đồng nghiệp đi xem bảo tàng lịch sử tự nhiên, bàn xem ai hay cái gì gây ra hư hỏng của một bức tượng và ghi chép cho bản tin nội bộ. Ví dụ: "The guard blamed the damage on the storm."

  • Miêu tả hiện vật và thiên nhiên với các từ shell, soil, statue, stick, surface, survive, tail, wing.
  • Dùng "S + blame + sth + on + sb/sth" và "blame sb for sth" để nói ai hoặc cái gì bị coi là nguyên nhân của một sự việc.
  • Dùng put up with sb/sth, read sth back và rely on sb/sth trong hội thoại hằng ngày.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • shell/ʃɛl/n

    vỏ (ốc, sò, trứng…)

    “We found a perfect white shell on the beach.”

    Chúng tôi tìm được một chiếc vỏ ốc trắng còn nguyên vẹn trên bãi biển.

  • soil/sɔɪl/n

    đất (trồng trọt)

    “Tomatoes grow well in rich, dark soil.”

    Cà chua mọc tốt trong đất đen màu mỡ.

  • statue/ˈstætʃuː/n

    bức tượng

    “There's a bronze statue of a horse in the main square.”

    Có một bức tượng ngựa bằng đồng ở quảng trường chính.

  • stick/stɪk/n

    que, cành cây khô, cây gậy

    “The dog brought the stick back to me again and again.”

    Con chó cứ tha que gỗ về cho tôi hết lần này đến lần khác.

  • surface/ˈsɜːrfəs/n

    bề mặt

    “Dry leaves were floating on the surface of the pond.”

    Lá khô nổi trên mặt ao.

  • survive/sərˈvaɪv/v

    sống sót, tồn tại (qua một thời gian dài hoặc qua điều nguy hiểm)

    “Very few plants can survive without water.”

    Rất ít loài cây có thể sống sót mà không có nước.

  • tail/teɪl/n

    cái đuôi

    “The cat was moving its tail from side to side.”

    Con mèo đang ngoe nguẩy cái đuôi.

  • wing/wɪŋ/n

    cánh (chim, côn trùng, máy bay)

    “The little bird had hurt its wing.”

    Chú chim nhỏ bị thương ở cánh.

  • put up with sb/sth/pʊt ˈʌp wɪð/phrase

    chịu đựng ai/cái gì khó chịu

    “I can't put up with this noise any longer.”

    Tôi không thể chịu nổi tiếng ồn này thêm nữa.

  • read sth back/rid ... ˈbæk/phrase

    đọc lại (cho ai nghe) để kiểm tra

    “Can you read the phone number back to me?”

    Bạn đọc lại số điện thoại cho tôi nghe được không?

  • rely on sb/sth/rɪˈlaɪ ɑn/phrase

    dựa vào, tin cậy vào ai/cái gì

    “We relied on the audio guide for most of the facts.”

    Chúng tôi dựa vào máy thuyết minh để biết hầu hết thông tin.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Statue with the Broken Wing

Chiều Chủ nhật trong một bảo tàng lịch sử tự nhiên ở Vienna. Mireia và Yeshe đứng trước tủ trưng bày hóa thạch.

Mireia (biên tập viên bản tin nội bộ) · Yeshe (chuyên viên phân tích tài chính)

1. What did the guard blame the damage on?

Người bảo vệ cho rằng hư hỏng của bức tượng là do đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ra Mắt Mạng Xã Hội Nội Bộ - Nói Về Cách Làm Với By + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới