B1 · IntermediatePremium Bài 50 · Describing things

Buổi Tối Ở Thị Trấn Biển Vắng Khách - Dự Đoán Khả Năng Thấp Với Be Unlikely To V

Sau buổi gặp khách hàng, hai đồng nghiệp đi dạo trên con đường ven biển vắng tanh, nhìn lại buổi demo không suôn sẻ và đoán xem khách hàng sẽ phản ứng thế nào. Ví dụ: "The client is unlikely to cancel."

  • Miêu tả nơi chốn và sự việc với các từ unlike, used, valuable, value, various, version, whole, worse, worst, wrong.
  • Dùng "S + be unlikely to V" và "It's unlikely (that) + clause" để dự đoán điều khó xảy ra, phân biệt với "be likely to V".
  • Dùng out of season, over and over (again) và pass out khi kể lại một ngày làm việc.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • unlike/ˌʌnˈlaɪk/prep

    không giống, khác với

    “Unlike London, this town is very quiet at night.”

    Không giống London, thị trấn này về đêm rất yên tĩnh.

  • used/juːst/adj

    quen với (be used to + danh từ/V-ing)

    “I'm not used to working this late.”

    Tôi chưa quen làm việc muộn thế này.

  • valuable/ˈvæljuəbl/adj

    có giá trị, quý giá, hữu ích

    “The client's feedback was really valuable.”

    Ý kiến phản hồi của khách hàng thật sự rất quý giá.

  • value/ˈvælju/n

    giá trị

    “The client can clearly see the value of our product.”

    Khách hàng thấy rõ giá trị của sản phẩm chúng tôi.

  • various/ˈvɛəriəs/adj

    nhiều… khác nhau

    “We met various clients during the trip.”

    Trong chuyến đi, chúng tôi gặp nhiều khách hàng khác nhau.

  • version/ˈvɜːrʒn/n

    phiên bản

    “The new version of the app crashed during the demo.”

    Phiên bản mới của ứng dụng bị treo trong lúc demo.

  • whole/hoʊl/n

    toàn bộ (the whole of + danh từ: suốt cả, toàn bộ)

    “We spent the whole of the afternoon in meetings.”

    Chúng tôi ngồi họp suốt cả buổi chiều.

  • worse/wɜːrs/adv

    tệ hơn (go worse than…: diễn ra tệ hơn…)

    “The presentation went worse than I expected.”

    Bài thuyết trình diễn ra tệ hơn tôi nghĩ.

  • worst/wɜːrst/adv

    tệ nhất

    “Which part of the trip went worst?”

    Phần nào của chuyến đi diễn ra tệ nhất?

  • wrong/rɔŋ/adv

    sai, hỏng (go wrong: trục trặc, gặp sự cố)

    “Something went wrong with the projector.”

    Máy chiếu bị trục trặc gì đó.

  • out of season/aʊt əv ˈsizən/phrase

    ngoài mùa (du lịch), trái mùa

    “Seaside hotels are much cheaper out of season.”

    Khách sạn ven biển rẻ hơn nhiều khi hết mùa du lịch.

  • over and over (again)/ˈoʊvər ənd ˈoʊvər əˈɡɛn/phrase

    lặp đi lặp lại nhiều lần

    “I practised the presentation over and over again.”

    Tôi đã luyện bài thuyết trình đi luyện lại nhiều lần.

  • pass out/pæs ˈaʊt/phrase

    ngất xỉu, bất tỉnh

    “He nearly passed out in the hot meeting room.”

    Anh ấy suýt ngất trong phòng họp nóng nực.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

It's Unlikely to Be Open

Buổi tối trên con đường ven biển ở Brighton vào mùa thấp điểm. Mirabel và Ayaan vừa gặp khách hàng xong và đang đi tìm chỗ ăn tối.

Ayaan (chuyên viên tư vấn giải pháp phần mềm) · Mirabel (quản lý kinh doanh)

1. Why are most restaurants unlikely to be open?

Vì sao hầu hết nhà hàng khó có khả năng còn mở cửa?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đi Dạo Ven Sông Ở Vùng Nông Thôn - Nói Về Điều Đã Quen Với Be Used To + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới