Hồi Hộp Trước Buổi Chụp Chân Dung - Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Với Be Surprised That
Trong buổi chụp ảnh chân dung nhân viên cho trang web công ty, hai đồng nghiệp nói về vết bẩn trên áo, phông nền màu cam và chú chó của nhiếp ảnh gia. Ví dụ: "I'm surprised that you're nervous."
- Miêu tả đồ vật và cảm giác với các từ slightly, smooth, solid, spot, standard, still, strength, strongly, substance, sudden.
- Dùng "S + be surprised (that) + clause" để bày tỏ sự ngạc nhiên, ở cả dạng phủ định "I'm not surprised (that)…" và câu hỏi "Are you surprised (that)…?".
- Dùng not get/have a wink of sleep, not hurt a fly và on one's own khi kể chuyện và miêu tả người.
Từ vựng & Ngữ pháp
- slightly/ˈslaɪtli/adv
hơi, một chút
“The coffee spot on my shirt is only slightly visible.”
Vết cà phê trên áo tôi chỉ hơi lộ ra một chút.
- smooth/smuːð/adj
nhẵn, mịn
“The paper backdrop feels really smooth.”
Tấm phông nền bằng giấy sờ vào rất mịn.
- solid/ˈsɑlɪd/adj, n
chắc, đặc (solid wood: gỗ nguyên khối); vững, có cơ sở (ý tưởng)
“The stool is made of solid wood, so it's quite heavy.”
Chiếc ghế đẩu làm bằng gỗ nguyên khối nên khá nặng.
- spot/spɑt/n
vết, đốm
“There's a small spot of ink on my sleeve.”
Có một vết mực nhỏ trên tay áo tôi.
- standard/ˈstændərd/n, adj
chuẩn, tiêu chuẩn; (thuộc) loại chuẩn, thông dụng
“Blue is the standard colour for all our slides.”
Màu xanh dương là màu chuẩn cho tất cả slide của chúng tôi.
- still/stɪl/adj
đứng yên, không cử động; yên tĩnh
“Please stay still while I take the photo.”
Vui lòng đứng yên trong lúc tôi chụp ảnh.
- strength/strɛŋkθ/n
sức mạnh, sức lực
“You need a lot of strength to lift those lights.”
Phải khoẻ lắm mới nhấc nổi mấy cây đèn đó.
- strongly/ˈstrɔŋli/adv
mạnh mẽ; kiên quyết (strongly believe: tin chắc)
“I strongly believe the photos should look natural.”
Tôi tin chắc rằng ảnh nên trông tự nhiên.
- substance/ˈsʌbstəns/n
chất, chất liệu
“Don't touch that sticky substance on the desk.”
Đừng chạm vào chất dính dính trên bàn đó.
- sudden/ˈsʌdn/adj
đột ngột, bất ngờ
“A sudden noise made the dog jump.”
Một tiếng động đột ngột khiến con chó giật mình.
không chợp mắt được chút nào
“I didn't get a wink of sleep before my job interview.”
Trước buổi phỏng vấn xin việc, tôi không chợp mắt được chút nào.
hiền lành, không làm hại ai (thường dùng: wouldn't hurt a fly)
“Our office dog looks scary, but he wouldn't hurt a fly.”
Con chó ở văn phòng trông dữ vậy thôi, chứ hiền khô, chẳng làm hại ai.
một mình; tự mình làm, không cần ai giúp
“She moved to London on her own last year.”
Năm ngoái cô ấy chuyển đến London một mình.
Luyện nghe
Bài 1/1I'm Surprised You're Nervous
Ở một studio chụp ảnh tại London. Nkiru, người phụ trách buổi chụp ảnh nhân viên cho trang web mới, gặp Thaddeus trước giờ chụp.
Nkiru (chuyên viên truyền thông nội bộ, phụ trách buổi chụp) · Thaddeus (trưởng nhóm kinh doanh)
1. Why is Thaddeus so tired?
Vì sao Thaddeus mệt như vậy?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chán Vẽ Bát Lê Ở Lớp Vẽ - Than Phiền Nhẹ Nhàng Với Be Tired Of V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
