Cuối Tuần Ở Khu Bảo Tồn - Nói Về Quy Định Và Kế Hoạch Với Be Supposed To V
Buổi tối trong nhà nghỉ ở khu bảo tồn thiên nhiên, hai đồng nghiệp nói về hòn đá nhặt được, quy định của khu bảo tồn và kế hoạch ngắm chim sáng mai. Ví dụ: "We're not supposed to take anything out of the nature reserve."
- Miêu tả đồ vật và cảnh vật với các từ rough, row, sample, scientific, separate, sexual, sharp, shiny, sight, silent.
- Dùng "S + be supposed to V" để nói về quy định, việc được sắp xếp sẵn và điều lẽ ra phải xảy ra (was/were supposed to), ở cả dạng phủ định và câu hỏi.
- Dùng kick sb out, lead to sth và nature reserve khi nói về quy định ở nơi công cộng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- rough/rʌf/adj
gồ ghề, xù xì, thô ráp
“The path to the lake is rough, so wear good boots.”
Đường ra hồ gồ ghề lắm, nên nhớ đi giày tốt.
- row/roʊ/n
hàng, dãy (in a row: thành một hàng)
“We sat in a row by the window of the bird hide.”
Chúng tôi ngồi thành một hàng cạnh cửa sổ của chòi ngắm chim.
- sample/ˈsæmpəl/n
mẫu (lấy ra để kiểm tra, nghiên cứu)
“The ranger takes water samples from the lake every week.”
Tuần nào nhân viên kiểm lâm cũng lấy mẫu nước ở hồ.
- scientific/ˌsaɪənˈtɪfɪk/adj
(thuộc) khoa học
“The bird counts are used in a scientific study.”
Số liệu đếm chim được dùng trong một nghiên cứu khoa học.
- separate/ˈsɛpəˌreɪt/v
tách ra, phân loại riêng
“Please separate the glass from the paper before you leave.”
Trước khi đi, vui lòng tách riêng thuỷ tinh và giấy.
- sexual/ˈsɛkʃuəl/adj
(thuộc) giới tính, sinh sản (sexual display: màn phô diễn để thu hút bạn tình ở động vật)
“The male bird's bright feathers are part of its sexual display.”
Bộ lông sặc sỡ của chim trống là một phần trong màn phô diễn thu hút bạn tình.
- sharp/ʃɑːrp/adj
sắc, nhọn
“Be careful, the edge of this shell is very sharp.”
Cẩn thận, mép vỏ sò này sắc lắm.
- shiny/ˈʃaɪni/adj
bóng loáng, sáng bóng
“She found a shiny black stone by the water.”
Cô ấy nhặt được một hòn đá đen bóng bên bờ nước.
- sight/saɪt/n
cảnh tượng, quang cảnh
“Hundreds of birds over the lake at sunrise is an amazing sight.”
Hàng trăm con chim bay trên mặt hồ lúc bình minh là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
- silent/ˈsaɪlənt/adj
im lặng, không nói gì
“Everyone stayed silent when the deer walked past.”
Mọi người đều im lặng khi con hươu đi ngang qua.
đuổi ai ra khỏi nơi nào đó
“The ranger kicked two visitors out for lighting a fire.”
Nhân viên kiểm lâm đã đuổi hai du khách ra ngoài vì đốt lửa.
dẫn đến, gây ra điều gì
“Leaving rubbish behind can lead to problems for the animals.”
Vứt rác lại có thể gây ra rắc rối cho các loài động vật.
khu bảo tồn thiên nhiên
“Our team spent the weekend in a nature reserve in Scotland.”
Nhóm chúng tôi đã dành cuối tuần ở một khu bảo tồn thiên nhiên tại Scotland.
Luyện nghe
Bài 1/1We're Not Supposed to Take It
Buổi tối trong nhà nghỉ bằng gỗ ở một khu bảo tồn thiên nhiên tại Scotland, trong chuyến dã ngoại cuối tuần của văn phòng Edinburgh. Ingvild thấy một hòn đá lạ trên bàn.
Ingvild (chuyên viên phân tích dữ liệu) · Sefton (nhân viên chăm sóc khách hàng)
1. Why does Ingvild say Sefton can't keep the stone?
Vì sao Ingvild nói Sefton không được giữ hòn đá?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Hồi Hộp Trước Buổi Chụp Chân Dung - Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Với Be Surprised That
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
