Ngắm Khinh Khí Cầu Lúc Bình Minh - Nói Về Điều Làm Nên Danh Tiếng Với Famous For
Trong chuyến đi chơi cùng công ty, hai đồng nghiệp dậy sớm ngắm khinh khí cầu bay lên trên thung lũng đá, trò chuyện về cảnh vật, thời tiết và dự định đặt chuyến bay. Ví dụ: "Cappadocia is famous for its sunrise balloon flights."
- Miêu tả cảnh vật và trải nghiệm với các từ fairly, familiar, fixed, gentle, giant, heavily, highly, horrible, imaginary, immediate.
- Dùng "be famous for + N/V-ing" để nói một nơi hay một người nổi tiếng vì điều gì, ở cả dạng phủ định và câu hỏi.
- Dùng get by, keep sth under control và give sb permission to do sth trong tình huống du lịch.
Từ vựng & Ngữ pháp
- fairly/ˈfɛrli/adv
khá, tương đối
“The new office is fairly close to the train station.”
Văn phòng mới khá gần ga tàu.
- familiar/fəˈmɪliər/adj
quen thuộc
“Her face looks familiar. Did we meet at the conference?”
Trông cô ấy quen quen. Mình gặp nhau ở hội nghị phải không?
- fixed/fɪkst/adj
cố định, đã được ấn định
“The taxi to the airport costs a fixed price of forty euros.”
Taxi ra sân bay có giá cố định bốn mươi euro.
- gentle/ˈdʒɛntl/adj
nhẹ, êm dịu; dịu dàng
“A gentle breeze came in through the open window.”
Một làn gió nhẹ thổi vào qua ô cửa sổ đang mở.
- giant/ˈdʒaɪənt/adj, n
khổng lồ
“There's a giant plant in the corner of our lobby.”
Có một cái cây khổng lồ ở góc sảnh công ty mình.
- heavily/ˈhɛvəli/adv
(mưa, tuyết) nặng hạt, nhiều; mạnh
“It snowed heavily, so most people worked from home.”
Tuyết rơi dày nên phần lớn mọi người làm việc ở nhà.
- highly/ˈhaɪli/adv
rất, ở mức cao
“I highly recommend the café on the corner.”
Tôi rất khuyên bạn thử quán cà phê ở góc phố.
- horrible/ˈhɔrəbəl/adj
tồi tệ, kinh khủng
“The coffee from the old machine was horrible.”
Cà phê từ cái máy cũ dở kinh khủng.
- imaginary/ɪˈmædʒəˌnɛri/adj
tưởng tượng, không có thật
“My little nephew talks to an imaginary friend.”
Đứa cháu nhỏ của tôi hay nói chuyện với một người bạn tưởng tượng.
- immediate/ɪˈmiːdiət/adj
ngay lập tức
“We need an immediate reply from the hotel.”
Chúng ta cần khách sạn trả lời ngay.
xoay xở được (với điều kiện hạn chế)
“I don't speak much Japanese, but I can get by.”
Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật, nhưng vẫn xoay xở được.
kiểm soát được, giữ cho cái gì trong tầm kiểm soát
“We need to keep travel costs under control this year.”
Năm nay chúng ta cần kiểm soát chi phí công tác.
cho phép ai làm gì
“My manager gave me permission to leave early on Friday.”
Quản lý cho phép tôi về sớm vào thứ Sáu.
Luyện nghe
Bài 1/1Famous for Its Balloons
Rạng sáng trên một ngọn đồi ở Cappadocia, trong chuyến đi chơi cuối tuần của công ty. Ruxandra và Kalev, hai đồng nghiệp từ văn phòng Dubai, ngắm khinh khí cầu bay lên.
Ruxandra (chuyên viên tài chính, văn phòng Dubai) · Kalev (kỹ sư mạng, văn phòng Dubai)
1. What is Cappadocia famous for, according to Kalev?
Theo Kalev, Cappadocia nổi tiếng về điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Cuộc Thi Làm Bánh Ở Công Ty - Nói Về Tiếng Tăm Của Ai Đó Với Be Known To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
