B1 · Bài 41 · Chọn Quà Chia Tay Cho Đồng Nghiệp - Loại Trừ Hai Lựa Chọn Với Neither...Nor
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- deep/diːp/adv
sâu (vào bên trong)
“The pattern is cut deep into the glass, so it won't wear off.”
Hoa văn được khắc sâu vào thuỷ tinh nên sẽ không bị mờ đi.
- definite/ˈdɛfənɪt/adj
rõ ràng, chắc chắn, dứt khoát
“We need a definite answer from the client by Friday.”
Chúng ta cần câu trả lời chắc chắn từ khách hàng trước thứ Sáu.
- diamond/ˈdaɪmənd/n
kim cương; hình thoi (hoa văn)
“The kitchen floor has a black and white diamond pattern.”
Sàn bếp có hoa văn hình thoi màu đen trắng.
- edge/ɛdʒ/n
mép, rìa, cạnh
“Don't put your cup so close to the edge of the desk.”
Đừng để cốc sát mép bàn như thế.
- effective/ɪˈfɛktɪv/adj
hiệu quả; (thiết kế) gây ấn tượng tốt
“Short daily meetings are an effective way to share news.”
Họp ngắn mỗi ngày là cách hiệu quả để chia sẻ tin tức.
- effectively/ɪˈfɛktɪvli/adv
một cách hiệu quả
“She manages her time effectively, even in busy weeks.”
Cô ấy quản lý thời gian một cách hiệu quả, kể cả những tuần bận rộn.
- element/ˈɛləmənt/n
yếu tố, thành phần, chi tiết
“Good lighting is an important element of a comfortable office.”
Ánh sáng tốt là một yếu tố quan trọng của văn phòng dễ chịu.
- equal/ˈiːkwəl/adj, v
bằng nhau, ngang nhau; bình đẳng
“We cut the birthday cake into eight equal pieces.”
Chúng tôi cắt bánh sinh nhật thành tám miếng bằng nhau.
- essential/ɪˈsɛnʃəl/adj
cần thiết, thiết yếu
“A good chair is essential if you sit at a desk all day.”
Một chiếc ghế tốt là thứ thiết yếu nếu bạn ngồi bàn làm việc cả ngày.
uống hết (đồ uống)
“Drink up your tea before it gets cold.”
Uống hết trà đi kẻo nguội.
ăn rất ít
“My new manager eats like a bird – just a small salad at lunch.”
Quản lý mới của tôi ăn rất ít, bữa trưa chỉ một đĩa salad nhỏ.
tìm ra, hiểu ra (sau khi suy nghĩ)
“I still can't figure out how the new coffee machine works.”
Tôi vẫn chưa hiểu ra cái máy pha cà phê mới hoạt động thế nào.