Trấn An Đồng Nghiệp Trước Buổi Gặp Khách - Nhận Xét Tính Cách Với It's + Adj + Of + Someone + To V
Trên đường đến gặp một khách hàng quan trọng, hai đồng nghiệp nhắc lại lần gặp trước và động viên nhau. Ví dụ: "It was brave of you to admit the mistake in front of everyone."
- Nói về cảm xúc và tính cách với các từ bother, brave, calm, careless, cheerful, confident, confuse, confused, cruel, determined, disappointed.
- Dùng "It's + adj + of + someone + to + V" để khen hoặc chê một người qua việc họ làm, kể cả dạng phủ định và câu hỏi.
- Dùng be on your best behavior, break sb's heart và catch sb's eye trong lời động viên và trò chuyện thân mật.
Từ vựng & Ngữ pháp
- bother/ˈbɑðər/v
làm phiền, làm ai thấy khó chịu
“Would it bother you if I opened the window?”
Tôi mở cửa sổ có làm phiền bạn không?
- brave/breɪv/adj
dũng cảm, can đảm
“It was brave of her to disagree with the CEO in the meeting.”
Cô ấy thật can đảm khi phản đối giám đốc điều hành ngay trong cuộc họp.
- calm/kɑːm/adj, v, n
bình tĩnh (tính từ); làm ai bình tĩnh lại (động từ, thường là calm sb down)
“She stayed calm when the client started shouting.”
Cô ấy vẫn bình tĩnh khi khách hàng bắt đầu lớn tiếng.
- careless/ˈkɛərləs/adj
cẩu thả, bất cẩn
“It was careless of me to forget the attachment.”
Tôi thật bất cẩn khi quên đính kèm tệp.
- cheerful/ˈtʃɪrfəl/adj
vui vẻ, tươi tắn
“Our receptionist is always cheerful, even on Monday mornings.”
Cô lễ tân của chúng tôi lúc nào cũng vui vẻ, kể cả sáng thứ Hai.
- confident/ˈkɑːnfɪdənt/adj
tự tin
“After a week of practice, he felt confident about the pitch.”
Sau một tuần luyện tập, anh ấy thấy tự tin về buổi chào hàng.
- confuse/kənˈfjuːz/v
làm bối rối, làm nhầm lẫn
“Too many slides can confuse the audience.”
Quá nhiều trang trình chiếu có thể làm người nghe rối.
- confused/kənˈfjuːzd/adj
bối rối, không hiểu rõ
“I'm a bit confused about the new travel policy.”
Tôi hơi rối về chính sách công tác mới.
- cruel/ˈkruːəl/adj
độc ác, tàn nhẫn, cay nghiệt
“It was cruel of him to laugh at the intern's mistake.”
Anh ta thật cay nghiệt khi cười nhạo lỗi của thực tập sinh.
- determined/dɪˈtɜːrmɪnd/adj
quyết tâm
“She's determined to pass the certification exam this year.”
Cô ấy quyết tâm thi đỗ chứng chỉ trong năm nay.
- disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/adj
thất vọng
“The team was disappointed when the launch was delayed again.”
Cả nhóm thất vọng khi buổi ra mắt lại bị hoãn.
cư xử chỉn chu, lịch sự nhất có thể
“The CEO is visiting tomorrow, so everyone needs to be on their best behavior.”
Ngày mai giám đốc điều hành đến thăm, nên mọi người cần cư xử thật chỉn chu.
làm ai đó vô cùng buồn, đau lòng
“It broke my heart to close the small office we'd built together.”
Tôi đau lòng lắm khi phải đóng cửa văn phòng nhỏ mà chúng tôi cùng gây dựng.
thu hút sự chú ý của ai
“The bright design of your stand really caught my eye.”
Thiết kế rực rỡ của gian hàng bạn thực sự thu hút sự chú ý của tôi.
Luyện nghe
Bài 1/1Ten Minutes Early
Trên vỉa hè ở trung tâm London, Dilnoza và Fergus đang đi bộ đến văn phòng một khách hàng lớn. Lần gặp trước gặp sự cố vì bảng giá cũ, nên Fergus khá căng thẳng.
Dilnoza (trưởng nhóm kinh doanh) · Fergus (chuyên viên quản lý khách hàng)
1. Why did the last meeting go badly?
Vì sao buổi gặp lần trước không suôn sẻ?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Buổi Sáng Sau Đêm Trao Giải - Nói Về Sự Ngưỡng Mộ Với Admire + Someone + For + N/V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
