B1 · IntermediatePremium Bài 32 · Feelings & personality

Trấn An Đồng Nghiệp Trước Buổi Gặp Khách - Nhận Xét Tính Cách Với It's + Adj + Of + Someone + To V

Trên đường đến gặp một khách hàng quan trọng, hai đồng nghiệp nhắc lại lần gặp trước và động viên nhau. Ví dụ: "It was brave of you to admit the mistake in front of everyone."

  • Nói về cảm xúc và tính cách với các từ bother, brave, calm, careless, cheerful, confident, confuse, confused, cruel, determined, disappointed.
  • Dùng "It's + adj + of + someone + to + V" để khen hoặc chê một người qua việc họ làm, kể cả dạng phủ định và câu hỏi.
  • Dùng be on your best behavior, break sb's heart và catch sb's eye trong lời động viên và trò chuyện thân mật.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bother/ˈbɑðər/v

    làm phiền, làm ai thấy khó chịu

    “Would it bother you if I opened the window?”

    Tôi mở cửa sổ có làm phiền bạn không?

  • brave/breɪv/adj

    dũng cảm, can đảm

    “It was brave of her to disagree with the CEO in the meeting.”

    Cô ấy thật can đảm khi phản đối giám đốc điều hành ngay trong cuộc họp.

  • calm/kɑːm/adj, v, n

    bình tĩnh (tính từ); làm ai bình tĩnh lại (động từ, thường là calm sb down)

    “She stayed calm when the client started shouting.”

    Cô ấy vẫn bình tĩnh khi khách hàng bắt đầu lớn tiếng.

  • careless/ˈkɛərləs/adj

    cẩu thả, bất cẩn

    “It was careless of me to forget the attachment.”

    Tôi thật bất cẩn khi quên đính kèm tệp.

  • cheerful/ˈtʃɪrfəl/adj

    vui vẻ, tươi tắn

    “Our receptionist is always cheerful, even on Monday mornings.”

    Cô lễ tân của chúng tôi lúc nào cũng vui vẻ, kể cả sáng thứ Hai.

  • confident/ˈkɑːnfɪdənt/adj

    tự tin

    “After a week of practice, he felt confident about the pitch.”

    Sau một tuần luyện tập, anh ấy thấy tự tin về buổi chào hàng.

  • confuse/kənˈfjuːz/v

    làm bối rối, làm nhầm lẫn

    “Too many slides can confuse the audience.”

    Quá nhiều trang trình chiếu có thể làm người nghe rối.

  • confused/kənˈfjuːzd/adj

    bối rối, không hiểu rõ

    “I'm a bit confused about the new travel policy.”

    Tôi hơi rối về chính sách công tác mới.

  • cruel/ˈkruːəl/adj

    độc ác, tàn nhẫn, cay nghiệt

    “It was cruel of him to laugh at the intern's mistake.”

    Anh ta thật cay nghiệt khi cười nhạo lỗi của thực tập sinh.

  • determined/dɪˈtɜːrmɪnd/adj

    quyết tâm

    “She's determined to pass the certification exam this year.”

    Cô ấy quyết tâm thi đỗ chứng chỉ trong năm nay.

  • disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/adj

    thất vọng

    “The team was disappointed when the launch was delayed again.”

    Cả nhóm thất vọng khi buổi ra mắt lại bị hoãn.

  • be on your best behavior/bi ɑn jʊr bɛst bɪˈheɪvjər/phrase

    cư xử chỉn chu, lịch sự nhất có thể

    “The CEO is visiting tomorrow, so everyone needs to be on their best behavior.”

    Ngày mai giám đốc điều hành đến thăm, nên mọi người cần cư xử thật chỉn chu.

  • break sb's heart/breɪk ˈsʌmˌbɑdiz hɑrt/phrase

    làm ai đó vô cùng buồn, đau lòng

    “It broke my heart to close the small office we'd built together.”

    Tôi đau lòng lắm khi phải đóng cửa văn phòng nhỏ mà chúng tôi cùng gây dựng.

  • catch sb's eye/kætʃ ˈsʌmˌwʌnz aɪ/phrase

    thu hút sự chú ý của ai

    “The bright design of your stand really caught my eye.”

    Thiết kế rực rỡ của gian hàng bạn thực sự thu hút sự chú ý của tôi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Ten Minutes Early

Trên vỉa hè ở trung tâm London, Dilnoza và Fergus đang đi bộ đến văn phòng một khách hàng lớn. Lần gặp trước gặp sự cố vì bảng giá cũ, nên Fergus khá căng thẳng.

Dilnoza (trưởng nhóm kinh doanh) · Fergus (chuyên viên quản lý khách hàng)

1. Why did the last meeting go badly?

Vì sao buổi gặp lần trước không suôn sẻ?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Buổi Sáng Sau Đêm Trao Giải - Nói Về Sự Ngưỡng Mộ Với Admire + Someone + For + N/V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới