Bộ Phim Ngắn Về Một Nhà Thơ - Nói Điều Được Mọi Người Nhìn Thấy Với Be Seen To V
Một nhà sản xuất video kể cho đồng nghiệp về bộ phim ngắn đang quay: kịch bản, cốt truyện, ngày phát hành và việc công ty muốn được thấy là ủng hộ nghệ thuật. Ví dụ: "He likes to be seen to support the arts."
- Nói về phim ảnh và thơ ca với các từ performance, plot, poem, poet, poetry, portrait, release, script, studio, viewer.
- Dùng "be seen to V" để thuật lại điều ai đó được nhìn thấy làm, và để nói ai đó cần được mọi người thấy là đang làm gì.
- Dùng at any cost, be another/a different matter và be content with khi nói về khó khăn và mức độ hài lòng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- performance/pərˈfɔrməns/n
màn trình diễn, diễn xuất
“Her performance in the final scene made everyone cry.”
Diễn xuất của cô ấy trong cảnh cuối khiến ai cũng khóc.
- plot/plɑt/n
cốt truyện
“The plot was so confusing that I stopped watching.”
Cốt truyện rối đến mức tôi bỏ xem giữa chừng.
- poem/ˈpoʊəm/n
bài thơ
“She read a short poem at her colleague's farewell party.”
Cô ấy đọc một bài thơ ngắn tại bữa tiệc chia tay đồng nghiệp.
- poet/ˈpoʊət/n
nhà thơ
“A local poet will give a talk at the library tonight.”
Tối nay một nhà thơ địa phương sẽ có buổi nói chuyện ở thư viện.
- poetry/ˈpoʊətri/n
thơ, thơ ca
“I started reading poetry on my train to work.”
Tôi bắt đầu đọc thơ trên chuyến tàu đi làm.
- portrait/ˈpɔːrtrət/n
bức chân dung
“There's a portrait of the company's founder in the lobby.”
Ở sảnh có một bức chân dung của người sáng lập công ty.
- release/rɪˈlis/v, n
phát hành, công chiếu; sự phát hành
“The studio will release the series online in May.”
Hãng phim sẽ phát hành loạt phim trên mạng vào tháng Năm.
- script/skrɪpt/n
kịch bản
“The actors got the final script two days before filming.”
Các diễn viên nhận kịch bản cuối cùng hai ngày trước khi quay.
- studio/ˈstuːdioʊ/n
trường quay, phòng thu, studio
“We recorded the podcast in a small studio downtown.”
Chúng tôi thu podcast ở một studio nhỏ trong trung tâm thành phố.
- viewer/ˈvjuər/n
người xem, khán giả (phim, truyền hình)
“The video got ten thousand viewers in one day.”
Video có mười nghìn người xem chỉ trong một ngày.
bằng mọi giá
“We need to finish the edit by Friday at any cost.”
Chúng ta phải dựng xong phim trước thứ Sáu bằng mọi giá.
lại là chuyện khác (khó hơn nhiều)
“Writing a poem is fine, but reading it on stage is another matter.”
Viết thơ thì được, nhưng đọc nó trên sân khấu lại là chuyện khác.
hài lòng với ai/cái gì
“The client was content with the first version of the video.”
Khách hàng hài lòng với phiên bản đầu tiên của video.
Luyện nghe
Bài 1/1A Weekend in the Studio
Sáng thứ Hai ở văn phòng một công ty truyền thông tại Toronto. Svea, điều phối viên marketing, hỏi Tunde, nhà sản xuất video, về bộ phim ngắn anh đang làm.
Svea (điều phối viên marketing) · Tunde (nhà sản xuất video)
1. Where did Tunde spend the weekend?
Tunde đã ở đâu cuối tuần qua?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Lời Đề Nghị Dẫn Dắt Dự Án Ở Vùng Hẻo Lánh - Nhận Xét Về Một Việc Với It + Be + Adj + To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
