Triển Lãm Lên Báo - Thuật Lại Điều Người Khác Nghe Thấy Với Be Heard To V
Nhóm tổ chức sự kiện của một bảo tàng đọc tin về triển lãm của mình và lên kế hoạch cho bữa tiệc khai mạc, thuật lại những gì người khác được nghe thấy nói. Ví dụ: "On live radio, he was heard to call it a dream job."
- Nói về triển lãm, báo chí và chương trình giải trí với các từ exhibition, feature, headline, highlight, horror, host, live, magic, narrative.
- Dùng "be heard to V" để thuật lại điều ai đó được nghe thấy nói hoặc làm, theo văn phong tin tức, và phân biệt với "hear + O + V".
- Dùng throw a party, as easy as pie và as far as I know khi lên kế hoạch sự kiện.
Từ vựng & Ngữ pháp
- exhibition/ˌɛkspəˈbɪʃən/n
cuộc triển lãm
“The design exhibition opens to the public on Friday.”
Triển lãm thiết kế mở cửa cho công chúng vào thứ Sáu.
- feature/ˈfiːtʃər/v
có, giới thiệu (nổi bật), có sự tham gia của
“The festival will feature bands from twelve countries.”
Lễ hội sẽ có sự tham gia của các ban nhạc đến từ mười hai quốc gia.
- headline/ˈhɛdlaɪn/n
tiêu đề (bài báo)
“Our product launch made the headlines this morning.”
Buổi ra mắt sản phẩm của chúng ta lên tiêu đề báo sáng nay.
- highlight/ˈhaɪlaɪt/v, n
làm nổi bật; điểm nổi bật, phần hay nhất
“The highlight of the trip was the night boat tour.”
Phần hay nhất của chuyến đi là tour du thuyền buổi tối.
- horror/ˈhɔrər/n
(thể loại) kinh dị
“I can't watch horror films alone at night.”
Tôi không dám xem phim kinh dị một mình vào ban đêm.
- host/hoʊst/n
người dẫn chương trình
“The host of the awards night was a famous comedian.”
Người dẫn chương trình đêm trao giải là một danh hài nổi tiếng.
- live/laɪv/adj, adv
trực tiếp (phát sóng, biểu diễn)
“The CEO's speech will be streamed live to all offices.”
Bài phát biểu của CEO sẽ được phát trực tiếp tới tất cả các văn phòng.
- magic/ˈmædʒɪk/n, adj
ảo thuật; (thuộc) ảo thuật
“My son is learning magic tricks from online videos.”
Con trai tôi đang học các trò ảo thuật qua video trên mạng.
- narrative/ˈnærətɪv/n, adj
câu chuyện, mạch kể (xuyên suốt)
“The museum tells a clear narrative, room by room.”
Bảo tàng kể một câu chuyện mạch lạc qua từng phòng.
tổ chức một bữa tiệc
“We're throwing a party for our manager's tenth year at the company.”
Chúng tôi tổ chức tiệc mừng quản lý của mình tròn mười năm làm việc ở công ty.
dễ như ăn kẹo, dễ như trở bàn tay
“Booking the meeting room online is as easy as pie.”
Đặt phòng họp trên mạng dễ như ăn kẹo.
theo những gì tôi biết
“As far as I know, the concert starts at eight.”
Theo những gì tôi biết, buổi hoà nhạc bắt đầu lúc tám giờ.
Luyện nghe
Bài 1/1Magic Comes to London
Văn phòng nhóm sự kiện của một bảo tàng tại London. Zuzana, quản lý sự kiện, vừa đọc tin về triển lãm ảo thuật sắp mở và kể cho Sipho, chuyên viên marketing.
Zuzana (quản lý sự kiện của bảo tàng) · Sipho (chuyên viên marketing)
1. What does the exhibition feature?
Triển lãm giới thiệu những gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Bộ Phim Ngắn Về Một Nhà Thơ - Nói Điều Được Mọi Người Nhìn Thấy Với Be Seen To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
