B1 · Bài 23 · Đi Học Lại Sau Giờ Làm - Nói Về Điều Mình Phải Làm Với Be Expected To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • academic/ˌækəˈdɛmɪk/adj

    (thuộc về) học thuật

    “Academic writing uses more formal language than emails.”

    Văn phong học thuật dùng ngôn ngữ trang trọng hơn email.

  • achievement/əˈtʃiːvmənt/n

    thành tích, thành tựu

    “Getting a master's degree while working was her biggest achievement.”

    Lấy bằng thạc sĩ trong lúc vẫn đi làm là thành tích lớn nhất của cô ấy.

  • advanced/ədˈvænst/adj

    nâng cao, trình độ cao

    “He signed up for an advanced Excel course.”

    Anh ấy đăng ký một khoá Excel nâng cao.

  • assignment/əˈsaɪnmənt/n

    bài tập (được giao)

    “The first assignment is a two-page essay.”

    Bài tập đầu tiên là một bài luận dài hai trang.

  • bell/bɛl/n

    chuông

    “The bell rings five minutes before each class starts.”

    Chuông reo năm phút trước khi mỗi lớp học bắt đầu.

  • campus/ˈkæmpəs/n

    khuôn viên trường

    “There's a quiet café in the middle of the campus.”

    Có một quán cà phê yên tĩnh ở giữa khuôn viên trường.

  • chapter/ˈtʃæptər/n

    chương (sách)

    “Please read chapter three before next week's class.”

    Hãy đọc chương ba trước buổi học tuần sau.

  • clause/klɔz/n

    điều khoản (trong hợp đồng, văn bản luật)

    “Our lawyer asked us to change one clause in the contract.”

    Luật sư đề nghị chúng tôi sửa một điều khoản trong hợp đồng.

  • concentrate/ˈkɑːnsəntreɪt/v

    tập trung

    “I can't concentrate when my phone keeps buzzing.”

    Tôi không thể tập trung khi điện thoại cứ rung liên tục.

  • drop out (of sth)/drɑp aʊt/phrase

    bỏ học giữa chừng, bỏ ngang (khoá học)

    “Two people dropped out of the course after the first month.”

    Hai người đã bỏ ngang khoá học sau tháng đầu tiên.

  • learn sth by heart/lɜrn baɪ hɑrt/phrase

    học thuộc lòng

    “I learned my presentation by heart, so I didn't need notes.”

    Tôi học thuộc lòng bài thuyết trình nên không cần ghi chú.

  • make an effort to do something/meɪk ən ˈɛfərt tə du ˈsʌmθɪŋ/phrase

    cố gắng, nỗ lực làm gì đó

    “I make an effort to speak English at every meeting.”

    Tôi cố gắng nói tiếng Anh trong mọi cuộc họp.