B1 · Bài 17 · Tiết Kiệm Trước Khi Đầu Tư - Thuyết Phục Ai Đó Làm Gì Với Convince Sb To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • profit/ˈprɑfɪt/n

    lợi nhuận

    “The café made a small profit in its first year.”

    Quán cà phê có một khoản lợi nhuận nhỏ trong năm đầu tiên.

  • receipt/rɪˈsiːt/n

    hóa đơn, biên lai

    “Please keep every receipt from your business trip.”

    Hãy giữ lại mọi hóa đơn trong chuyến công tác của bạn.

  • rent/rɛnt/n, v

    tiền thuê; thuê

    “The rent for our office went up again this year.”

    Tiền thuê văn phòng của chúng tôi năm nay lại tăng.

  • share/ʃɛər/n

    phần (đóng góp, sở hữu)

    “Your share of the team dinner is twenty euros.”

    Phần của bạn trong bữa tối của nhóm là hai mươi euro.

  • spending/ˈspɛndɪŋ/n

    việc chi tiêu, khoản chi tiêu

    “The company wants us to cut our spending on taxis.”

    Công ty muốn chúng tôi cắt giảm chi tiêu cho taxi.

  • store/stɔːr/v

    cất giữ; lưu trữ

    “We store old files in the room next to the kitchen.”

    Chúng tôi cất hồ sơ cũ trong căn phòng cạnh bếp.

  • supply/səˈplaɪ/n, v

    cung cấp; nguồn cung, đồ dùng (số nhiều: supplies)

    “A local company supplies all our office coffee.”

    Một công ty địa phương cung cấp toàn bộ cà phê cho văn phòng chúng tôi.

  • tax/tæks/n, v

    thuế; đánh thuế

    “Do you have to pay tax on your bonus?”

    Bạn có phải đóng thuế cho khoản tiền thưởng không?

  • worth/wɜːrθ/adj

    đáng (giá, công sức)

    “That training course was worth every penny.”

    Khóa đào tạo đó đáng từng đồng xu.

  • on the house/ɑn ðə haʊs/phrase

    miễn phí, do chủ quán mời

    “The owner said our desserts were on the house.”

    Chủ quán nói món tráng miệng của chúng tôi là quán mời.

  • put aside sth / put sth aside/pʊt əˈsaɪd/phrase

    để dành (tiền, thời gian) cho mục đích riêng; gác lại (suy nghĩ, cảm xúc)

    “I put aside a little money every payday for a holiday.”

    Mỗi kỳ lương tôi để dành một ít tiền cho kỳ nghỉ.

  • put money into sth/pʊt ˈmʌni ˈɪntu/phrase

    đầu tư, bỏ tiền vào cái gì

    “Our company plans to put money into new software.”

    Công ty chúng tôi định bỏ tiền đầu tư vào phần mềm mới.