Hạn Chót Và Lịch Hẹn - Nói Việc Sắp Xảy Ra Với Be About To + V
Nói về lịch hẹn, hạn nộp và thời gian trong công việc, và diễn tả việc sắp xảy ra ngay bằng "be about to + V". Ví dụ: "I'm about to head out. I've got a dentist appointment at three."
- Nói về lịch hẹn, hạn chót và mức độ thường xuyên (appointment, due, latest, frequently, every so often…).
- Dùng "be about to + V" để nói việc sắp xảy ra ngay, và "was about to + V" cho việc định làm thì bị cắt ngang.
- Đề xuất dành thời gian cho việc quan trọng với "invest time in" và "make time for".
Từ vựng & Ngữ pháp
- age/eɪdʒ/v
già đi; trở nên cũ, lỗi thời
“Some designs age badly, but this logo still looks fresh.”
Có những thiết kế nhanh lỗi thời, nhưng logo này vẫn trông mới mẻ.
- appointment/əˈpɔɪntmənt/n
cuộc hẹn, lịch hẹn
“I have a doctor's appointment, so I'll leave at four.”
Tôi có lịch hẹn với bác sĩ nên sẽ về lúc 4 giờ.
- current/ˈkɜːrənt/adj
hiện tại, hiện hành
“The current deadline is the end of the month.”
Hạn chót hiện tại là cuối tháng.
- currently/ˈkɜːrəntli/adv
hiện đang, hiện nay
“She's currently working from our Singapore office.”
Hiện cô ấy đang làm việc ở văn phòng Singapore của chúng tôi.
- decade/ˈdɛkeɪd/n
thập kỷ (mười năm)
“He has worked for the company for over a decade.”
Anh ấy đã làm cho công ty hơn một thập kỷ.
- due/duː/adj
đến hạn; dự kiến (đến, xảy ra)
“The invoice is due at the end of the week.”
Hóa đơn đến hạn thanh toán vào cuối tuần.
- eventually/ɪˈvɛntʃuəli/adv
cuối cùng, rốt cuộc (sau một thời gian)
“The client eventually agreed to the new price.”
Cuối cùng khách hàng cũng đồng ý mức giá mới.
- forever/fərˈɛvər/adv
mãi mãi; (văn nói) rất lâu
“This printer takes forever to start.”
Cái máy in này khởi động lâu kinh khủng.
- frequently/ˈfriːkwəntli/adv
thường xuyên
“Our managers frequently travel between London and Dubai.”
Các quản lý của chúng tôi thường xuyên đi lại giữa London và Dubai.
- latest/ˈleɪtɪst/adj
mới nhất
“Have you seen the latest version of the slides?”
Bạn đã xem phiên bản slide mới nhất chưa?
thỉnh thoảng, đôi khi
“Every so often, the whole team works from a café.”
Thỉnh thoảng cả nhóm lại làm việc ở quán cà phê.
đầu tư thời gian vào việc gì (với mong muốn có kết quả tốt)
“It's worth investing time in learning the new software.”
Đáng để đầu tư thời gian học phần mềm mới.
thu xếp, dành thời gian cho việc gì / ai
“However busy I am, I make time for my family at weekends.”
Dù bận đến đâu, cuối tuần tôi vẫn dành thời gian cho gia đình.
Luyện nghe
Bài 1/1Before the Dentist
2 giờ 30 chiều ở văn phòng Tokyo. Nadia đang khoác áo chuẩn bị đi thì Hiroshi đến hỏi chuyện.
Hiroshi (trưởng nhóm kinh doanh) · Nadia (chuyên viên phân tích doanh số)
1. Why is Nadia about to leave?
Vì sao Nadia sắp rời văn phòng?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Kỷ Niệm Năm Làm Việc - Nói Điều Mình Tự Hào Với Be Proud Of + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
