B1 · IntermediatePremium Bài 9 · Time & dates

Hạn Chót Và Lịch Hẹn - Nói Việc Sắp Xảy Ra Với Be About To + V

Nói về lịch hẹn, hạn nộp và thời gian trong công việc, và diễn tả việc sắp xảy ra ngay bằng "be about to + V". Ví dụ: "I'm about to head out. I've got a dentist appointment at three."

  • Nói về lịch hẹn, hạn chót và mức độ thường xuyên (appointment, due, latest, frequently, every so often…).
  • Dùng "be about to + V" để nói việc sắp xảy ra ngay, và "was about to + V" cho việc định làm thì bị cắt ngang.
  • Đề xuất dành thời gian cho việc quan trọng với "invest time in" và "make time for".
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • age/eɪdʒ/v

    già đi; trở nên cũ, lỗi thời

    “Some designs age badly, but this logo still looks fresh.”

    Có những thiết kế nhanh lỗi thời, nhưng logo này vẫn trông mới mẻ.

  • appointment/əˈpɔɪntmənt/n

    cuộc hẹn, lịch hẹn

    “I have a doctor's appointment, so I'll leave at four.”

    Tôi có lịch hẹn với bác sĩ nên sẽ về lúc 4 giờ.

  • current/ˈkɜːrənt/adj

    hiện tại, hiện hành

    “The current deadline is the end of the month.”

    Hạn chót hiện tại là cuối tháng.

  • currently/ˈkɜːrəntli/adv

    hiện đang, hiện nay

    “She's currently working from our Singapore office.”

    Hiện cô ấy đang làm việc ở văn phòng Singapore của chúng tôi.

  • decade/ˈdɛkeɪd/n

    thập kỷ (mười năm)

    “He has worked for the company for over a decade.”

    Anh ấy đã làm cho công ty hơn một thập kỷ.

  • due/duː/adj

    đến hạn; dự kiến (đến, xảy ra)

    “The invoice is due at the end of the week.”

    Hóa đơn đến hạn thanh toán vào cuối tuần.

  • eventually/ɪˈvɛntʃuəli/adv

    cuối cùng, rốt cuộc (sau một thời gian)

    “The client eventually agreed to the new price.”

    Cuối cùng khách hàng cũng đồng ý mức giá mới.

  • forever/fərˈɛvər/adv

    mãi mãi; (văn nói) rất lâu

    “This printer takes forever to start.”

    Cái máy in này khởi động lâu kinh khủng.

  • frequently/ˈfriːkwəntli/adv

    thường xuyên

    “Our managers frequently travel between London and Dubai.”

    Các quản lý của chúng tôi thường xuyên đi lại giữa London và Dubai.

  • latest/ˈleɪtɪst/adj

    mới nhất

    “Have you seen the latest version of the slides?”

    Bạn đã xem phiên bản slide mới nhất chưa?

  • every so often/ˈɛvri soʊ ˈɔfən/phrase

    thỉnh thoảng, đôi khi

    “Every so often, the whole team works from a café.”

    Thỉnh thoảng cả nhóm lại làm việc ở quán cà phê.

  • invest time in sth/doing sth/ɪnˈvɛst taɪm ɪn/phrase

    đầu tư thời gian vào việc gì (với mong muốn có kết quả tốt)

    “It's worth investing time in learning the new software.”

    Đáng để đầu tư thời gian học phần mềm mới.

  • make time for sth/sb/meɪk taɪm fɔːr/phrase

    thu xếp, dành thời gian cho việc gì / ai

    “However busy I am, I make time for my family at weekends.”

    Dù bận đến đâu, cuối tuần tôi vẫn dành thời gian cho gia đình.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Before the Dentist

2 giờ 30 chiều ở văn phòng Tokyo. Nadia đang khoác áo chuẩn bị đi thì Hiroshi đến hỏi chuyện.

Hiroshi (trưởng nhóm kinh doanh) · Nadia (chuyên viên phân tích doanh số)

1. Why is Nadia about to leave?

Vì sao Nadia sắp rời văn phòng?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Kỷ Niệm Năm Làm Việc - Nói Điều Mình Tự Hào Với Be Proud Of + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới