Mua Sắm Quần Áo Đi Công Tác - Nói Điều Mình Chán Với Be Bored With + V-ing
Nói về quần áo, chất liệu, màu sắc khi đi mua sắm cùng đồng nghiệp và diễn tả sự chán ngán bằng "be bored with + V-ing". Ví dụ: "I'm bored with wearing the same grey clothes to every meeting."
- Gọi tên quần áo, phụ kiện và chất liệu (wool, cotton, leather, fur…) và khen ai đó mặc hợp (suit).
- Dùng "be bored with + V-ing / danh từ" để nói mình chán làm việc gì.
- Dùng các cụm động từ pick sth out, show sth off, stand out khi chọn đồ và nhận xét trang phục.
Từ vựng & Ngữ pháp
- cap/kæp/n
mũ lưỡi trai
“He wore a baseball cap to the team picnic.”
Anh ấy đội mũ lưỡi trai đến buổi dã ngoại của nhóm.
- cloth/klɔθ/n
vải; khăn lau
“This jacket is made of a heavy cloth that keeps the wind out.”
Chiếc áo khoác này làm từ loại vải dày chắn gió.
- coloured/ˈkʌlərd/adj
có màu, nhiều màu
“She always brings coloured pens to our planning meetings.”
Cô ấy luôn mang bút màu đến các buổi họp lập kế hoạch.
- costume/ˈkɑːstuːm/n
trang phục hóa trang; trang phục (theo chủ đề)
“Everyone has to wear a costume to the office party.”
Ai cũng phải mặc đồ hóa trang đến tiệc công ty.
- cotton/ˈkɑtən/n
vải bông, cotton
“Cotton shirts are much cooler in summer.”
Áo sơ mi cotton mát hơn nhiều vào mùa hè.
- dressed/drɛst/adj
mặc (quần áo); ăn mặc (theo kiểu nào đó)
“Everyone was smartly dressed for the client visit.”
Ai cũng ăn mặc chỉnh tề cho buổi khách hàng đến thăm.
- fashionable/ˈfæʃənəbl/adj
hợp thời trang, hợp mốt
“Wide trousers are fashionable again this year.”
Quần ống rộng năm nay lại hợp mốt.
- fur/fɜːr/n
lông thú
“Many brands have stopped using real fur.”
Nhiều thương hiệu đã ngừng dùng lông thú thật.
- glove/ɡlʌv/n
găng tay
“I left one glove on the train this morning.”
Sáng nay tôi bỏ quên một chiếc găng tay trên tàu.
- leather/ˈlɛðər/n
da (thuộc)
“My boss carries a brown leather bag.”
Sếp tôi xách một chiếc túi da màu nâu.
- ring/rɪŋ/n
chiếc nhẫn
“She wears her grandmother's ring every day.”
Cô ấy đeo chiếc nhẫn của bà mỗi ngày.
- suit/suːt/v
hợp với (ai)
“That dark blue jacket really suits you.”
Chiếc áo khoác xanh đậm đó rất hợp với bạn.
- underwear/ˈʌndərwɛər/n
đồ lót
“Pack some warm underwear if you're going somewhere cold.”
Hãy mang theo vài bộ đồ lót giữ ấm nếu bạn đến nơi lạnh.
- wool/wʊl/n
len
“A wool scarf is a must for winter in Berlin.”
Khăn len là món không thể thiếu cho mùa đông ở Berlin.
chọn ra (người/vật) một cách cẩn thận từ nhiều lựa chọn
“Can you help me pick out a tie for the conference?”
Bạn giúp tôi chọn một chiếc cà vạt cho hội nghị được không?
khoe (người/vật) để thể hiện sự tự hào; cố gây chú ý
“He came in early to show off his new watch.”
Anh ấy đến sớm để khoe chiếc đồng hồ mới.
nổi bật, dễ nhận thấy (so với ai/cái gì)
“Her yellow jacket really stands out from the dark suits.”
Chiếc áo khoác vàng của cô ấy thật nổi bật giữa những bộ vest tối màu.
Luyện nghe
Bài 1/1Shopping for Oslo
Giờ nghỉ trưa, Yasmin (văn phòng Dubai, đang công tác ở London) rủ đồng nghiệp Kofi đi mua đồ ấm cho chuyến công tác tới Oslo.
Kofi (chuyên viên marketing ở văn phòng London) · Yasmin (quản lý tài khoản khách hàng từ văn phòng Dubai)
1. Why does Yasmin want new clothes?
Vì sao Yasmin muốn mua quần áo mới?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Một Buổi Sáng Vội Vàng - Nói Về Khả Năng Và Lời Khuyên Với Câu Điều Kiện Loại 1
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
